116 Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội
CTA Icon
CTA Icon
CTA Icon

Tổng hợp chủ điểm ngữ pháp B1 tiếng Anh

Trang chủ

-

Tổng hợp chủ điểm ngữ pháp B1 tiếng Anh

Tổng hợp chủ điểm ngữ pháp B1 tiếng Anh
Date
Message0 Bình luận

Bài viết dưới đây của eVSTEP sẽ tổng hợp toàn bộ các chủ điểm ngữ pháp B1 tiếng Anh quan trọng nhất cùng mẹo luyện thi thực chiến giúp bạn đạt kết quả tốt nhất.

Tổng quan về trình độ B1 trong tiếng Anh

Trình độ B1 theo Khung Năng lực ngoại ngữ ở Việt Nam là cấp độ trung cấp. Ở mức B1, người học cần hiểu các ý chính trong các đoạn hội thoại, văn bản quen thuộc; mô tả trải nghiệm, đưa ra ý kiến và xử lý những tình huống thường gặp trong học tập, công việc hoặc du lịch.

Cụ thể, để đạt được được chứng chỉ cấp B1, người học cần:

  • Nghe: Hiểu nội dung chính trong hội thoại hoặc bản tin nói chậm, rõ ràng.
  • Nói: Giao tiếp được trong các tình huống quen thuộc, mô tả trải nghiệm, nêu quan điểm đơn giản.
  • Đọc: Nắm bắt thông tin từ văn bản thông dụng như email, thông báo, bài báo ngắn.
  • Viết: Viết đoạn văn về các chủ đề quen thuộc như kế hoạch cá nhân, ý kiến, thư từ.

Các chuyên đề ngữ pháp B1 tiếng Anh quan trọng nhất

12 Thì

Nắm vững 12 thì tiếng Anh cơ bản là nền tảng của mọi phần thi ngữ pháp B1. Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc liên quan đến 12 thì mà người học thường gặp trong các đề thi:

ThìCông thứcVí dụDiễn tả
Hiện tại đơnS + V(s/es)She works every day.Thói quen, sự thật
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ingHe is watching TV.Hành động đang diễn ra
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3I have finished my homework.Hành động đã diễn ra trong quá khứ nhưng để lại kết quả ở hiện tại
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnS + have/has been + V-ingShe has been studying all morning.Nhấn mạnh quá trình
Quá khứ đơnS + V2They visited London last year.Hành động đã xảy ra
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ingI was cooking when you called.Hành động đang xảy ra tại 1 thời điểm quá khứ
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3He had left before I arrived.Hành động xảy ra trước 1 hành động khác trong quá khứ
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnS + had been + V-ingWe had been walking for hours.Nhấn mạnh quá trình trong quá khứ
Tương lai đơnS + will + VI will go tomorrow.Dự đoán, quyết định tức thì
Tương lai gầnS + am/is/are going to + VShe is going to travel next week.Kế hoạch đã định
Tương lai tiếp diễnS + will be + V-ingI will be waiting at 5 PM.Hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai
Tương lai hoàn thànhS + will have + V3They will have finished by 6 PM.Hành động hoàn tất trước 1 mốc tương lai

Câu bị động

Cấu trúc:

S + be (chia theo thì) + V3/ed

Ví dụ:

The book was written by George Orwell.

Lưu ý:

  • Trong đề thi B1, câu bị động thường xuất hiện trong phần chuyển đổi câu hoặc đoạn văn mô tả quy trình.
  • Học viên nên luyện chuyển đổi từ chủ động sang bị động ở tất cả các thì, đặc biệt là thì hiện tại đơn, quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.

Câu điều kiện

Cấu trúc:

  • Loại 0: If + S + V (hiện tại), S + V (hiện tại)
  • Loại 1: If + S + V (hiện tại), S + will + V
  • Loại 2: If + S + V2, S + would + V
  • Loại 3: If + S + had + V3, S + would have + V3

Ví dụ:

If it rains, we will stay home. (Loại 1)
If I were you, I would study harder. (Loại 2)

Lưu ý:

  • Bài thi ngữ pháp B1 tiếng Anh thường kiểm tra điều kiện loại 1 và loại 2.
  • Bạn nên hi nhớ các động từ bất quy tắc để chia động từ chính xác.

Mệnh đề quan hệ

Cấu trúc:

S + V + (N) + who/which/that/whose/whom + V…

Ví dụ:

The woman who lives next door is a doctor.

Lưu ý:

  • Dạng rút gọn mệnh đề quan hệ hay xuất hiện trong bài đọc hiểu.

Ví dụ: “The man talking to Mary is her father.” (rút gọn từ “The man who is talking…”)

  • Người học cần phân biệt “that” và “which”.

Câu gián tiếp 

Cấu trúc:

S + said/told + (O) + that + S + V (lùi thì)

Ví dụ:

She said that she was tired.

Lưu ý:

  • Câu gián tiếp sử dụng quy tắc lùi thì: hiện tại → quá khứ, quá khứ → quá khứ hoàn thành.
  • Ở cấu trúc này, bạn cũng cần học thuộc cách thay đổi về đại từ, trạng từ chỉ thời gian (now → then, today → that day, etc.).

Câu so sánh 

Cấu trúc:

  • So sánh hơn: S + V + adj/adv + -er + than…
  • So sánh hơn với từ dài: S + V + more + adj + than…
  • So sánh nhất: S + V + the + adj/adv + -est / the most + adj…

Ví dụ:

This book is more interesting than that one.
He is the tallest in the class.

Lưu ý:

  • Đừng bỏ qua các cấu trúc nâng cao như “as…as”, “not as…as”, “the more…, the more…”

Ví dụ: The more you practice, the better you get.

Modal verbs

Các động từ thường gặp: can, could, may, might, must, should, would, shall, will

Cấu trúc:

S + modal verb + V (nguyên thể)

Ví dụ:

You should see a doctor.

Lưu ý:

Mỗi động từ khuyết thiếu sẽ mang một sắc thái nghĩa khác nhau:

  • Must: sự bắt buộc mạnh
  • Should: lời khuyên
  • Might: khả năng xảy ra thấp

Các câu hỏi trắc nghiệm thường yêu cầu lựa chọn động từ phù hợp với ngữ cảnh.

Giới từ chỉ thời gian & địa điểm

Một số giới từ quan trọng:

  • Thời gian: in, on, at, since, for, before, after, during
  • Địa điểm: in, on, at, under, behind, between, next to

Ví dụ:

The meeting is at 3 PM.
The book is on the table.

Lưu ý:

Học viên cấp độ B1 dễ nhầm lẫn giữa “in” và “on”:

  • in: tháng/năm (in July, in 2020)
  • on: ngày cụ thể (on Monday, on July 3rd)

Tăng khả năng nhớ bằng cách học qua cụm: “at night, in the morning, on Monday…”

50 Cấu trúc ngữ pháp B1 thường xuất hiện trong đề thi

 

Tên cấu trúc

Cách sử dụngCấu trúc

Ví dụ

Used toDiễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn nữaS + used to + VI used to play football.
Be used toDiễn tả sự quen thuộc với điều gìS + be + used to + V-ing/NShe is used to getting up early.
Get used toQuá trình làm quen với điều gìS + get + used to + V-ing/NHe’s getting used to the cold weather.
Would ratherDiễn tả sở thích, mong muốnS + would rather + V (nguyên thể)I’d rather stay home.
Had betterĐưa ra lời khuyên mạnh mẽ,mang tính cảnh báoS + had better + VYou had better take an umbrella.
So…thatChỉ kết quảS + V + so + adj/adv + that + S + VHe ran so fast that he won the race.
Such…thatChỉ kết quả (nhấn mạnh danh từ)Such + (a/an) + adj + N + that + S + VIt was such a hot day that we stayed inside.
Neither…norPhủ định kép, không cái nàoNeither + N1 + nor + N2 + VNeither Tom nor Mary was there.
Either…orLựa chọn giữa hai khả năngEither + N1 + or + N2 + VEither you or I am wrong.
Not only…but alsoNhấn mạnh hai vế, mang nghĩa “không những mà còn”Not only + S1 + V1 + but also + S2 + V2Not only he sings, but he also dances.
So do I / Neither do IDùng để thể hiện quan điểm đồng tìnhSo/Neither + trợ động từ + IShe likes music. So do I.
As soon asNgay khiS + V1 + as soon as + S + V2She called me as soon as she arrived.
As long asMiễn là, với điều kiện làS + V + as long as + S + VI’ll help you as long as you pay me.
Although / Even thoughMặc dùAlthough/Even though + S + VAlthough it rained, we went out.
In spite of / DespiteMặc dù (danh từ/cụm danh từ/V-ing)In spite of / Despite + N/V-ingIn spite of the rain, we went out.
Too…toQuá…để làm gìS + V + too + adj + to VHe’s too tired to continue.
Enough toĐủ để làm gìS + V + adj/adv + enough + to VShe’s old enough to drive.
It takes / tookMất bao nhiêu thời gian để làm gìIt takes/took + O + time + to VIt took me 2 hours to finish.
Let’s / Shall we?Gợi ý cùng làm gìLet’s + V / Shall we?Let’s go for a walk, shall we?
Make / Let / Have sb do sthCâu gây khiến (bắt ai đó làm gì)S + make/let/have + O + VShe made me cry.
Be going toDự định tương lai có cơ sởS + be going to + VThey’re going to travel soon.
Be about toSắp sửa làm gìS + be about to + VHe’s about to leave.
Prefer doing to doingThích cái gì hơn cái gìPrefer + V-ing + to + V-ingI prefer reading to watching TV.
So that / In order thatĐể, nhằm mục đíchS + V + so that/in order that + S + can/will/may + VI study hard so that I can pass.
In order to / So as toĐể làm gì (theo sau là động từ)In order to / So as to + VHe worked hard in order to succeed.
No sooner…thanVừa mới…thìNo sooner + had + S + V3 + than + S + V2No sooner had he arrived than it started raining.
Hardly…whenVừa mới…thìHardly + had + S + V3 + when + S + V2Hardly had she left when the phone rang.
Each / EveryDiễn tả từng cái / toàn thểEach/Every + N (số ít) + V (số ít)Every student has a book.
Neither of / Either ofDiễn tả một trong hai / không ai cảNeither/Either of + the + N (số nhiều) + V (số ít)Neither of them is here.
None ofKhông ai/cái nào trong số…None of + the + N + VNone of the answers is correct.
The more…, the more…Càng…càng…The more + S + V, the more + S + VThe more you read, the smarter you become.
Would you mind…?Lịch sự khi yêu cầu ai đó làm gìWould you mind + V-ingWould you mind opening the window?
Mind if…?Hỏi ý kiến ai đóDo you mind if + S + V (hiện tại)Do you mind if I sit here?
By the timeTrước khi…By the time + S + V1, S + will have + V3By the time he arrives, we’ll have left.
Neither of us is…Cách chia động từ với chủ ngữ đặc biệtNeither of + N + is/was…Neither of them was late.
So far / Until nowCho đến bây giờ (hiện tại hoàn thành)S + have/has + V3 + so farI have seen three films so far.
Be worth doingĐáng để làm gìS + be worth + V-ingThis book is worth reading.
Have difficulty doingGặp khó khăn khi làm gìS + have difficulty (in) + V-ingHe has difficulty remembering names.
Be good at / Bad atGiỏi / dở việc gìS + be + good/bad at + V-ingShe’s good at cooking.
Spend time doingDành thời gian làm gìS + spend + time + V-ingI spend 2 hours reading daily.
Stop to do / Stop doingDừng lại để làm / dừng hẳn việc gìS + stop + V-ing / S + stop to + VHe stopped smoking / He stopped to rest.
Remember to do / Remember doingNhớ làm / nhớ đã làmRemember + to V / Remember + V-ingI remembered to lock the door.
Forget to do / Forget doingQuên làm / quên đã làmForget + to V / Forget + V-ingI forgot to call her.
Too much / Too many / EnoughDiễn tả mức độ đủ / quáToo much + N không đếm được / Too many + N đếm được / Enough + NToo much noise. Too many problems. Enough time.
Such asVí dụ nhưN + such as + N1, N2,…He likes fruits such as apples, oranges.
Neither do I / Nor do IĐồng tình phủ địnhNeither/Nor + trợ động từ + SI don’t like it. Neither do I.
Be interested inHứng thú với điều gìS + be + interested in + V-ingShe’s interested in painting.
Take part inTham gia vàoS + take part in + N/V-ingThey took part in the competition.
According toTheo nhưAccording to + NAccording to the report, sales increased.

 

Mẹo học ngữ pháp B1 hiệu quả

Học qua sơ đồ tư duy

Thay vì học thuộc lòng máy móc, người học ngữ pháp B1 tiếng Anh nên thử áp dụng phương pháp sơ đồ tư duy (mind map). Đây là một phương pháp học trực quan, kết hợp từ khóa, màu sắc và hình ảnh để tổng hợp kiến thức theo hệ thống. Cách làm này cho phép người học nhìn thấy “bức tranh tổng thể” của từng chủ điểm, từ đó dễ dàng so sánh và ghi nhớ sâu hơn.

Học qua câu chuyện 

Một trong những cách học ngữ pháp hiệu quả nhưng ít người áp dụng là học qua kể chuyện (story-based learning). Thay vì học rời rạc từng cấu trúc, người học có thể lồng ghép chúng vào một câu chuyện quen thuộc với bản thân mình. Ví dụ: dùng thì quá khứ đơn khi kể về một kỷ niệm, hay mệnh đề quan hệ để mô tả một nhân vật.

Ưu điểm của phương pháp này là tính gắn kết cao: từ vựng, cấu trúc và ngữ nghĩa được tích hợp trong một bối cảnh cụ thể, giúp người học hiểu sâu và ứng dụng linh hoạt hơn. Đặc biệt với trình độ B1, việc học ngữ pháp qua câu chuyện sẽ cải thiện đáng kể khả năng dùng ngôn ngữ một cách tự nhiên, tránh lặp lại lỗi sai khi thi thật.

Sử dụng app và website để luyện ngữ pháp

Trong thời đại số, việc học ngữ pháp B1 tiếng Anh đã trở nên linh hoạt và cá nhân hóa hơn nhờ sự hỗ trợ từ các nền tảng học trực tuyến. Các ứng dụng và website không chỉ cung cấp nội dung phong phú mà còn tích hợp công cụ theo dõi tiến độ, phản hồi lỗi nhanh chóng và gợi ý chủ điểm cần cải thiện. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người tự học hoặc cần ôn luyện trước kỳ thi.

Một số nền tảng được người dùng đánh giá cao như:

  • Grammarly: Kiểm tra ngữ pháp, chính tả và cách diễn đạt trong thời gian thực, phù hợp khi luyện kỹ năng viết.
  • Quizlet: Học ngữ pháp và từ vựng qua flashcards và trò chơi, hỗ trợ ghi nhớ nhanh và hiệu quả.
  • British Council – LearnEnglish: Cung cấp bài tập thực hành theo trình độ, có phần dành riêng cho B1.
  • Cambridge English: Tài liệu chính thống, bài test mẫu theo định dạng thi B1 chuẩn CEFR.
  • Test-English.com: Chuyên sâu về ngữ pháp, có phần luyện kỹ năng kèm theo giải thích rõ ràng.

Việc kết hợp sử dụng app và website sẽ giúp người học chủ động luyện tập mỗi ngày, tiếp cận kiến thức chuẩn xác và nâng cao hiệu quả ôn thi B1.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngữ pháp B1 có khó không?

Ngữ pháp B1 tiếng Anh không quá khó, nhưng đòi hỏi ở người học nền tảng kiến thức chắc chắn và khả năng vận dụng linh hoạt. Thay vì chỉ học thuộc công thức, bạn cần hiểu ngữ cảnh sử dụng thực tế trong các tình huống khác nhau. Nhiều thí sinh dễ bị mất điểm vì sai sót nhỏ về thì, mạo từ, hoặc cấu trúc câu. Do đó, điều quan trọng là luyện tập đa dạng bài tập và có chiến lược ôn tập phù hợp.

Mất bao lâu để học hết ngữ pháp B1?

Nếu đã có nền tảng A2 chắc chắn, bạn có thể hoàn thiện phần ngữ pháp B1 trong 2-3 tháng, với điều kiện học đều đặn 1-2 giờ/ngày. Tuy nhiên, để ghi nhớ sâu và sử dụng thành thạo, bạn nên kết hợp học theo chuyên đề và luyện đề thường xuyên. Việc phân bổ thời gian học hợp lý, xen kẽ giữa lý thuyết và thực hành sẽ giúp bạn tối ưu hiệu quả mà không bị quá tải.

Luyện ngữ pháp B1 thế nào để lên B2?

Để nâng band điểm từ B1 lên B2, bạn cần trang bị thêm từ vựng và ngữ pháp nâng cao. Trong đó, việc luyện đề là cực kỳ quan trọng để nhận diện dạng bài và áp dụng chính xác ngữ pháp vào từng kỹ năng. Bạn có thể bắt đầu với Khóa luyện đề B1 tại eVSTEP, với chương trình được thiết kế chuyên sâu, phù hợp với người cần rút ngắn thời gian và tăng điểm nhanh chóng.

Việc hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp B1 tiếng Anh là chìa khóa để bạn bứt phá trong kỳ thi B1. Nếu bạn muốn được hướng dẫn sát sao, luyện đề chuẩn format và cải thiện ngữ pháp một cách bài bản, đừng ngần ngại đăng ký ngay khóa luyện thi B1 tại eVSTEP. Liên hệ để được tư vấn cụ thể!

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:

🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/

📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT

📍 Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội

📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Logo

Trung Tâm luyện thi E - VSTEP bậc 3/6

• Hệ thống bài giảng trực tuyến độc quyền, với hơn 15.000 từ vựng đa dạng chủ đề.
• Lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với từng học viên.
• Đội ngũ vận hành luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình ôn luyện.
• Đội ngũ giáo viên dạy kèm giàu kinh nghiệm, tận tâm.
• Phương pháp giảng dạy e-Learning hiện đại, hiệu quả.

Bình luận (0)

Để lại bình luận