
Bài viết được eVSTEP chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống hóa những chủ điểm ngữ pháp nâng cao tiếng Anh quan trọng và được cập nhật mới nhất. Cùng chúng tôi tìm hiểu nhé, hy vọng sẽ giúp ích cho bạn
Mục lục bài viết
ToggleNgữ pháp nâng cao tiếng Anh là gì?
Ngữ pháp nâng cao tiếng Anh là tập hợp các cấu trúc và quy tắc phức tạp hơn so với mức cơ bản, giúp người học diễn đạt ý tưởng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh.

Khác với ngữ pháp cơ bản vốn tập trung vào nền tảng như thì cơ bản, trật tự từ, câu khẳng định/phủ định, ngữ pháp nâng cao yêu cầu khả năng phân tích ngữ nghĩa và áp dụng linh hoạt trong văn nói, văn viết chuyên sâu.
Đây là bước chuyển từ “nói đúng” sang “nói hay”, từ “viết chính xác” sang “viết chuyên nghiệp”, phù hợp cho học thuật, thuyết trình, đàm phán hay viết luận.
Tổng hợp chủ điểm ngữ pháp nâng cao tiếng Anh
Dưới đây là các chủ điểm ngữ pháp nâng cao tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt chuẩn xác, tự nhiên hơn. Lưu ngay để ứng dụng khi cần:
Mệnh đề quan hệ nâng cao
Trong ngữ pháp nâng cao tiếng Anh, mệnh đề quan hệ (relative clause) là công cụ giúp bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ mà không cần tạo câu mới. Khi kết hợp nhiều yếu tố bổ nghĩa, ta có mệnh đề quan hệ phức, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí, hoặc các tình huống đòi hỏi diễn đạt chính xác.
Khi nào sử dụng mệnh đề quan hệ nâng cao?
- Khi cần xác định rõ đối tượng (Defining) để tránh hiểu sai.
- Khi muốn thêm thông tin bổ sung (Non-defining) mà không làm thay đổi ý chính của câu.
- Khi muốn tạo câu văn mạch lạc, tránh lặp từ.

Cấu trúc chuẩn
Mệnh đề chính, [Đại từ/Trạng từ quan hệ] + S + V + O
- Defining: Không có dấu phẩy, thông tin bắt buộc để hiểu câu.
- Non-defining: Có dấu phẩy, chỉ thêm thông tin phụ.
Đại từ & trạng từ quan hệ thường gặp
- Who / Whom – chỉ người: The teacher who inspired me is retiring.
- Which – chỉ vật/động vật: The book which you lent me was fascinating.
- That – chỉ người, vật (thường dùng trong văn nói): The car that broke down is mine.
- Whose – chỉ sở hữu: She’s the artist whose work won the award.
- Where / When / Why – chỉ nơi chốn, thời gian, lý do.
Ví dụ minh họa
- People who speak multiple languages often adapt better in new cultures. (Defining)
- My laptop, which I bought last year, has already needed repairs. (Non-defining)
Tham khảo: Khóa luyện Vstep A2-B1
Lưu ý khi sử dụng
- Không dùng that trong mệnh đề không xác định.
- Đặt dấu phẩy đúng vị trí để phân biệt loại mệnh đề.
- Trong văn nói, có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi đóng vai trò tân ngữ (The man you met yesterday is my uncle).
Câu điều kiện loại 3 và câu điều kiện hỗn hợp
Câu điều kiện loại 3 và câu điều kiện hỗn hợp (mixed conditional) là hai dạng cấu trúc thường xuất hiện trong văn nói, văn viết học thuật và các kỳ thi quốc tế. Chúng giúp diễn đạt những tình huống giả định không có thật, nhấn mạnh sự nuối tiếc hoặc mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại.
Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
Miêu tả một tình huống không xảy ra trong quá khứ và kết quả giả định của nó.
Cấu trúc:
If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed
Ví dụ:
- If she had studied harder, she could have passed the finals.
(Nếu cô ấy đã học chăm hơn, cô ấy đã có thể đậu kỳ thi cuối.)
Lưu ý:
- Dùng để thể hiện sự hối tiếc hoặc giả định trái ngược với sự thật quá khứ.
- Không dùng trong bối cảnh sự kiện vẫn còn khả năng xảy ra.
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional)
Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp thời gian của mệnh đề điều kiện và kết quả để mô tả mối liên hệ giữa quá khứ – hiện tại hoặc hiện tại – quá khứ. Có hai dạng chính:
Điều kiện quá khứ dẫn đến kết quả hiện tại
Cấu trúc:
If + S + had + V3/ed, S + would + V(inf)
Ví dụ:
- If I had finished high school, I would be a college student now.
(Nếu tôi đã tốt nghiệp cấp 3, giờ tôi đã là sinh viên đại học.)
Lưu ý: Dùng khi một sự kiện không xảy ra trong quá khứ dẫn đến một thực tế khác ở hiện tại.
Điều kiện hiện tại có liên quan đến kết quả trong quá khứ
Cấu trúc:
If + S + V2/ed, S + would/could + have + V3/ed
Ví dụ:
- If I were more hardworking, I would have succeeded.
(Nếu tôi chăm chỉ hơn, tôi đã thành công rồi.)
Lưu ý: Diễn đạt tình huống hiện tại không có thật, kéo theo một kết quả đã không xảy ra trong quá khứ.
Câu tường thuật
Trong ngữ pháp nâng cao tiếng Anh, câu gián tiếp (reported speech / indirect speech) là cấu trúc giúp bạn thuật lại lời nói hoặc ý nghĩ của người khác một cách gián tiếp. Dù không phải dạng câu thường xuyên xuất hiện trong phần Writing, nhưng cấu trúc này lại thể hiện khả năng biến hóa câu linh hoạt, giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Nguyên tắc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp
*Thay đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu
Việc thay đổi ngôi đảm bảo câu vẫn giữ đúng ý nghĩa:
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
| I | he / she |
| me | him / her |
| my | his / her |
| we | they |
| us | them |
| our | their |
Ví dụ:
Direct: I need your help, she said.
Indirect: She said she needed his help.
*Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
| now | then |
| here | there |
| today | that day |
| tomorrow | the next day / the following day |
| yesterday | the day before |
| next week | the following week |
| last year | the year before |
| ago | before |
Ví dụ:
Direct: I’ll see you here tomorrow, Tom promised.
Indirect: Tom promised he would see me there the next day.
*Lùi thì trong câu gián tiếp
| Thì trực tiếp | Thì gián tiếp |
| Present Simple | Past Simple |
| Present Continuous | Past Continuous |
| Present Perfect | Past Perfect |
| Past Simple | Past Perfect |
| Future Simple | Would + V-inf |
| Future Continuous | Would be + V-ing |
Ví dụ:
Direct: She is reading a novel, Mark said.
Indirect: Mark said she was reading a novel.
Câu hỏi gián tiếp
Yes/No questions: S + asked/wanted to know + if/whether + S + V
Ví dụ:
Direct: Do you like coffee? he asked.
Indirect: He asked whether I liked coffee.
Wh- questions: S + asked/wanted to know + wh-word + S + V
Ví dụ:
Direct: Where are you going? she asked.
Indirect: She asked where I was going.
Mệnh lệnh gián tiếp: S + told/asked/requested + O + (not) to + V-inf
Ví dụ:
Direct: Please turn off the lights, John said.
Indirect: John asked me to turn off the lights.
Lưu ý khi dùng câu gián tiếp
- Nếu nội dung là sự thật hiển nhiên ⇒ không lùi thì:
Direct: Water boils at 100°C, she said.
Indirect: She said water boils at 100°C. - Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại ⇒ chỉ đổi ngôi, không lùi thì:
Direct: I am learning French, Anna says.
Indirect: Anna says she is learning French. - Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ ⇒ đổi ngôi, lùi thì và thay trạng từ:
Direct: We visited Paris last summer, Peter said.
Indirect: Peter said they had visited Paris the summer before.
Câu chẻ
Câu chẻ (Cleft Sentence) là một kỹ thuật diễn đạt giúp làm nổi bật một thông tin quan trọng, khiến người nghe chú ý đến chi tiết mà người nói muốn truyền tải. Bằng cách “chia” câu thành hai phần, yếu tố được nhấn mạnh sẽ trở nên rõ ràng hơn. Cách dùng này thường áp dụng để làm nổi bật chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ.
Cấu trúc It is/was … that/who
“It is/was” là cấu trúc phổ biến nhất trong câu nhấn mạnh, để đưa yếu tố cần nhấn mạnh lên đầu, phần còn lại theo sau “that” hoặc “who”.
Công thức:
It is/was + [thành phần nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại].
Ví dụ:
It was Sarah who designed the new logo. (Chính Sarah là người thiết kế logo mới.)
Cấu trúc nhấn mạnh với What
Dùng để nhấn mạnh sự việc hoặc hành động.
Công thức:
What + [S] + [V] + is + [thành phần nhấn mạnh].
Ví dụ:
What they need is better communication. (Điều họ cần là sự giao tiếp tốt hơn.)
What I enjoy most is traveling alone. (Điều tôi thích nhất là du lịch một mình.)
Nhấn mạnh với The person/thing who/that …
Tập trung vào một đối tượng cụ thể và bổ sung mệnh đề quan hệ.
Công thức:
The person/thing + who/that + S + V
Ví dụ:
The person who inspired me is my grandfather. (Người truyền cảm hứng cho tôi là ông tôi.)
The thing that surprised us was the ending. (Điều khiến chúng tôi bất ngờ là cái kết.)
Nhấn mạnh với All
Nhấn mạnh toàn bộ hoặc tất cả các yếu tố liên quan.
Công thức:
All + S + V + be + O
Ví dụ:
All I need is your support. (Tất cả những gì tôi cần là sự ủng hộ của bạn.)
All she said was “thank you.” (Tất cả những gì cô ấy nói là “cảm ơn”.)
Cấu trúc The reason why … is that …
Dùng để làm nổi bật nguyên nhân.
Công thức:
The reason why + S + V + is that + S + V
Ví dụ:
The reason why he succeeded is that he never gave up. (Lý do anh ấy thành công là vì anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.)
The reason why we moved is that the area became too noisy. (Lý do chúng tôi chuyển đi là vì khu vực quá ồn ào.)
Nhấn mạnh hành động với Do/Does/Did
Làm nổi bật sự thật hoặc hành động đã xảy ra.
Công thức:
S + do/does/did + V + O
Ví dụ:
She does appreciate your help. (Cô ấy thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
I did complete the report on time. (Tôi thực sự đã hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
Tổng hợp bài tập ngữ pháp nâng cao tiếng anh
ĐỀ BÀI
- Viết lại câu điều kiện loại 3: She didn’t revise. She failed the test.
- Điền động từ đúng: If you ______ (study) harder, you would have passed.
- Chuyển sang câu điều kiện hỗn hợp (past → present): I didn’t learn to swim. I am afraid of water now.
- Viết lại câu hỗn hợp (present → past): I’m not fit. I couldn’t finish the race yesterday.
- Chuyển sang cấu trúc đảo với Had: If we had known, we would have acted differently.
- Điền động từ: If she ______ (be) more confident, she would have impressed the interviewers yesterday.
- Hoàn chỉnh câu hỗn hợp: If I had spoken up, things ______ (be) better now.
- Viết lại với but for: If it hadn’t been for your advice, I wouldn’t have succeeded.
- Tìm và sửa lỗi: If he studied more, he would have passed last year.
- Rút gọn mệnh đề điều kiện: If you had been in my position, you would understand my decision.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH
- If she had revised, she would have passed the test. → Quá khứ không xảy ra → loại 3.
- had studied → Quá khứ hoàn thành cho mệnh đề If.
- If I had learned to swim, I wouldn’t be afraid of water now. → Quá khứ ảnh hưởng hiện tại.
- If I were fit, I could have finished the race yesterday. → Hiện tại ảnh hưởng quá khứ.
- Had we known, we would have acted differently. → Đảo bỏ “if” trong loại 3.
- had been → Quá khứ hoàn thành, vì sự việc không xảy ra trước thời điểm phỏng vấn.
- would be → Kết quả hiện tại → hỗn hợp (past → present).
- But for your advice, I wouldn’t have succeeded. → “But for” + danh từ/V-ing thay cho mệnh đề điều kiện.
- Sửa: If he had studied more, he would have passed last year. → Sự việc trong quá khứ cần loại 3.
- Had you been in my position, you would understand my decision. → Đảo để rút gọn câu điều kiện

ĐỀ BÀI
- Viết lại: She said, “I have finished my homework.”
- Chuyển sang câu tường thuật với tell: He said to me, “You should try yoga.”
- Tường thuật câu hỏi WH: She asked, “Where did you buy this dress?”
- Tường thuật câu hỏi yes/no: He asked, “Are you coming to the party?”
- Tường thuật mệnh lệnh: The teacher said, “Hand in your assignments on time.”
- Tường thuật đề nghị: She said, “Let’s go for a walk.”
- Chuyển sang tường thuật với modal: He said, “I can solve this problem.”
- Tường thuật câu điều kiện: She said, “If I had known, I would have called you.”
- Tường thuật câu giả định: He said, “I wish I were taller.”
- Sửa lỗi: She told that she was tired.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH
- She said (that) she had finished her homework. → “have finished” → “had finished” (lùi thì quá khứ hoàn thành).
- He told me (that) I should try yoga. → “say to” → “tell + object”.
- She asked where I had bought that dress. → WH-questions giữ từ hỏi, lùi thì quá khứ.
- He asked if/whether I was coming to the party. → Yes/No questions dùng “if” hoặc “whether”.
- The teacher told us to hand in our assignments on time. → Mệnh lệnh dùng “tell/ask + O + to-infinitive”.
- She suggested going for a walk. → “Let’s” → suggest + V-ing hoặc suggest + that clause.
- He said (that) he could solve that problem. → Modal “can” → “could” khi lùi thì.
- She said (that) if she had known, she would have called me. → Điều kiện loại 3 giữ nguyên cấu trúc.
- He said (that) he wished he were taller. → Câu giả định giữ “were”, không đổi sang “was” trong văn trang trọng.
- Sửa: She said (that) she was tired. hoặc She told me (that) she was tired. → “tell” bắt buộc có tân ngữ.
ĐỀ BÀI
- Viết lại với it-cleft: John broke the vase yesterday. (nhấn mạnh John)
- Viết lại với it-cleft: She won the award in 2020. (nhấn mạnh thời gian)
- Chuyển sang what-cleft: I need a good rest.
- Chuyển sang what-cleft: She loves classical music.
- Viết lại với all-cleft: I want to finish this project.
- Viết lại với where-cleft: We met in Paris for the first time.
- Viết lại với when-cleft: I realized my mistake during the meeting.
- Viết lại với reason-cleft: He left early because he was sick.
- Chuyển sang reverse cleft: It is the manager who will decide.
- Sửa lỗi: It was happened during the night that the accident.
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH
- It was John who broke the vase yesterday. → “It was + John + who…” nhấn mạnh chủ ngữ.
- It was in 2020 that she won the award. → Nhấn mạnh thời gian.
- What I need is a good rest. → “What + S + V + be…” nhấn mạnh tân ngữ.
- What she loves is classical music. → Nhấn mạnh sở thích.
- All I want is to finish this project. → “All” nhấn mạnh điều duy nhất.
- It was in Paris that we met for the first time. → Nhấn mạnh địa điểm.
- It was during the meeting that I realized my mistake. → Nhấn mạnh thời điểm.
- The reason why he left early was that he was sick. → Lý do được đặt làm chủ ngữ.
- The one who will decide is the manager. → Đảo vị trí mệnh đề trong cleft.
- Sửa: It was during the night that the accident happened. → Không dùng “was happened”.
Tips học ngữ pháp nâng cao tiếng Anh
Muốn làm chủ ngữ pháp nâng cao tiếng Anh, bạn cần kết hợp phương pháp học thông minh với luyện tập khoa học. Dưới đây là những mẹo giúp bạn rút ngắn thời gian và tối đa hóa hiệu quả:
Luyện qua reading
Đọc báo chí, tạp chí hoặc văn học hiện đại là cách nhanh nhất để bạn làm quen với cách người bản ngữ sử dụng ngữ pháp nâng cao tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế. Bạn có thể tham khảo các nguồn như The Guardian, Harper’s Magazine hay các tạp chí chuyên ngành.

Viết lại đoạn nghe hoặc đọc với cấu trúc nâng cao
Kỹ năng “rewrite” giúp biến kiến thức ngữ pháp thành phản xạ tự nhiên. Thay vì chép nguyên văn, bạn hãy viết lại cấu trúc câu bằng những dạng nâng cao theo các bước sau:
- Chọn một đoạn văn hoặc đoạn hội thoại ngắn.
- Viết lại sử dụng ít nhất một cấu trúc nâng cao đã học.
- So sánh phiên bản của bạn với bản gốc để điều chỉnh.
Luyện nghe và quan sát ngữ pháp trong bối cảnh thực
Nghe và xem nội dung tiếng Anh tự nhiên giúp bạn “ngấm” ngữ pháp nâng cao tiếng Anh. Cụ thể, các chương trình truyền hình của BBC, các phim truyền hình Anh hoặc podcast học thuật thường sử dụng đa dạng thì, mệnh đề phụ và cách đảo câu để nhấn mạnh.
Xem thêm: Luyện ngữ pháp qua phim ảnh
Kết luận
Hy vọng qua chia sẻ về ngữ pháp nâng cao tiếng Anh sẽ mang đến thông tin hữu ích cho bạn. Nếu bạn muốn học tiết kiệm thời gian mà vẫn hiệu quả, hãy đăng ký khóa học tại eVSTEP ngay hôm nay để nhận lộ trình học cá nhân hóa và bứt phá kết quả chỉ sau thời gian ngắn.
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:
🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/
📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT
📍 Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Trung Tâm luyện thi E - VSTEP bậc 3/6
• Hệ thống bài giảng trực tuyến độc quyền, với hơn 15.000 từ vựng đa dạng chủ đề.
• Lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với từng học viên.
• Đội ngũ vận hành luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình ôn luyện.
• Đội ngũ giáo viên dạy kèm giàu kinh nghiệm, tận tâm.
• Phương pháp giảng dạy e-Learning hiện đại, hiệu quả.