
Dù đã nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, nhiều người học tiếng Anh vẫn mắc phải những lỗi tưởng chừng đơn giản. Bài viết dưới đây sẽ chỉ ra 6 lỗi phổ biến nhất khi áp dụng các cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh để bạn có thể biết và sửa sai nhé!
Mục lục bài viết
Toggle6 lỗi khi áp dụng các cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh
Khi học các cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, người học thường mắc phải những lỗi nhỏ nhưng lặp lại nhiều lần, làm giảm hiệu quả giao tiếp. Dưới đây là 6 lỗi điển hình và cách khắc phục để bạn sử dụng ngữ pháp chuẩn xác hơn

Thiếu hoặc dùng sai động từ to be
Động từ to be giữ vai trò quan trọng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản như thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, câu bị động, hay mô tả trạng thái. Tuy nhiên, người học thường mắc lỗi ở cả 02 dạng: thiếu to be hoặc sử dụng sai động từ.
Trường hợp 1: Thiếu to be: Người học dịch từng từ sang tiếng Việt và bỏ qua động từ này.
Ví dụ sai: My father read newspaper now.
Câu đúng: My father is reading newspaper now.
Trường hợp 2: Dùng sai to be: Sai sót thường gặp là nhầm lẫn giữa thì hiện tại và quá khứ, hoặc giữa số ít và số nhiều.
Ví dụ sai: They was happy yesterday.
Câu đúng: They were happy yesterday
Hoặc:
Ví dụ sai: He are a good student.
Câu đúng: He is a good student.
Cách chia động từ to be:
Các dạng cơ bản
- Nguyên thể: be
- Hiện tại đơn: am / is / are
- Quá khứ đơn: was / were
- Hiện tại phân từ: being
- Quá khứ phân từ: been
Bảng chia to be theo thì
| Thì | I | You | He/She/It | We/They |
| Present | am | are | is | are |
| Past | was | were | was | were |
| Future | will be | will be | will be | will be |
| Perfect | have been / had been | have been / had been | has been / had been | have been / had been |
| Continuous | am/was being | are/were being | is/was being | are/were being |
Bỏ quên “-s/-es” sau danh từ số nhiều
Bên cạnh lỗi động từ to be, nhiều người học còn thường xuyên quên thêm “-s” hoặc “-es” khi danh từ ở dạng số nhiều. Đây là một lỗi ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhưng ảnh hưởng lớn đến tính chính xác của câu.
- Ví dụ sai: There are two cat in the room.
- Câu đúng: There are two cats in the room.

Quy tắc thêm -s/-es vào danh từ đếm được:
Thêm -es nếu từ kết thúc bằng s, ss, sh, ch, z, x
- Bus → buses
- Box → boxes
- Glass → glasses
- Quiz → quizzes
- Church → churches
Kết thúc bằng phụ âm + “o” → thêm -es
- Tomato → tomatoes
- Potato → potatoes
- Hero → heroes
(Nếu kết thúc bằng nguyên âm + “o” → chỉ thêm -s)
- Radio → radios
- Video → videos
Kết thúc bằng phụ âm + “y” → đổi “y” thành “i” + “es”
- Baby → babies
- Lady → ladies
- Party → parties
(Nếu kết thúc bằng nguyên âm + “y” → giữ nguyên + “s”)
- Boy → boys
- Monkey → monkeys
Kết thúc bằng “f/fe” → đổi thành “v” + “es”
- Leaf → leaves
- Knife → knives
- Wolf → wolves
- Wife → wives
(Ngoại lệ: cliff → cliffs, chief → chiefs, safe → safes)
Các trường hợp còn lại thêm -s
- Book → books
- Chair → chairs
- Horse → horses
- Window → windows
Xem thêm:
Web sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh miễn phí
5+ web sửa lỗi sai ngữ pháp tiếng anh
Dùng sai hoặc bỏ sót mạo từ
Mạo từ (articles) là phần ngữ pháp khiến nhiều người Việt lúng túng vì trong tiếng Việt không tồn tại khái niệm tương tự. Hai lỗi phổ biến mà nhiều người thường mắc phải nhất là thiếu mạo từ và sử dụng sai giữa a/an và the.
- Thiếu mạo từ:
Ví dụ sai: Teacher gave students assignment.
Câu đúng: The teacher gave the students an assignment. - Nhầm lẫn mạo từ: Người học thường dùng a hoặc an sai trong trường hợp cần the, hoặc ngược lại.
Ví dụ sai: She bought a apples.
Câu đúng: She bought an apple.
Để tránh nhầm lẫn, người học cần nắm rõ quy tắc sử dụng từng loại mạo từ như sau:
A / An: Mạo từ không xác định
- Dùng khi nhắc đến một đối tượng lần đầu tiên hoặc mang tính chung chung, chưa xác định rõ.
- Chỉ đi kèm với danh từ đếm được số ít.
- “An” dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc âm câm h.
- “A” dùng trước từ bắt đầu bằng phụ âm, hoặc từ bắt đầu bằng u/ eu nhưng phát âm là phụ âm /juː/.
Ví dụ:
- There’s a rat in the kitchen. (Người nghe chưa biết con chuột nào)
- An apple a day keeps the doctor away.
- She works at a university in London. (từ university phát âm /juːnɪˈvɜːsəti/ nên dùng a)
- It takes an hour to finish this task. (hour có “h” câm nên dùng an)
The: Mạo từ xác định
- Dùng khi danh từ đã được đề cập trước đó hoặc đã xác định rõ trong ngữ cảnh.
- Có thể đi với danh từ đếm được, không đếm được, số ít và số nhiều.
Các cách dùng tiêu biểu:
- Dùng với sự vật duy nhất: the sun, the moon, the world.
- Dùng với so sánh nhất, thứ tự: the first, the tallest, the only case.
- Dùng trước tính từ chỉ nhóm người: the poor, the rich, the old.
- Dùng trước nhạc cụ: the guitar, the piano.
- Dùng trong tên quốc gia, tổ chức, báo chí: the United States, the Times, the New York Times.
- Dùng khi đã đề cập đến đối tượng trước đó.
Sai sót khi chia động từ và động từ bất quy tắc
Một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất ở người mới học là chia động từ sai, nhất là ở thì quá khứ. Người học thường bỏ quên đuôi “-ed” hoặc “-d”, khiến câu trở nên sai ngữ pháp.
Ví dụ sai: They walk to school yesterday.
Câu đúng: They walked to school yesterday.
Ngoài ra, nhiều bạn nhầm lẫn khi sử dụng động từ bất quy tắc. Đây là một phần khó trong ngữ pháp tiếng Anh cơ bản vì không có quy tắc cố định, bắt buộc phải ghi nhớ. Sự nhầm lẫn có thể dẫn đến những câu sai như:
- She have ate lunch already. (Sai)
- She has eaten lunch already. (Đúng)
- I seen that movie last week. (Sai)
- I saw that movie last week. (Đúng)

Để tránh lỗi này, bạn cần nhớ 2 nguyên tắc chia động từ cơ bản:
- Trong câu có 1 động từ → Chia động từ theo thì.
- Trong câu có 2 động từ trở lên → Động từ đứng sau chủ ngữ chia theo thì, các động từ còn lại chia theo dạng (to V / V-ing / V-inf / V-ed).
Thiếu sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là nguyên tắc cơ bản nhưng nhiều người học dễ bỏ qua. Trong tiếng Anh, động từ phải phù hợp về số ít, số nhiều với chủ ngữ, điều mà tiếng Việt không yêu cầu. Đây là nguyên nhân khiến nhiều người mắc lỗi.
Ví dụ sai: She like playing piano.
Câu đúng: She likes playing piano.
Ví dụ sai: The students studies hard.
Câu đúng: The students study hard.
Lỗi này đặc biệt hay xuất hiện trong các bài viết hoặc khi làm bài kiểm tra ngữ pháp. Nếu không luyện tập thường xuyên, người học rất dễ mất điểm ở những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng này.
Lỗi trật tự từ trong câu
Một cái bẫy dễ mắc khác trong phần kiểm tra ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh là trật tự từ. Do ảnh hưởng từ tiếng Việt, nhiều bạn dịch từng từ và vô tình đặt tính từ hoặc trạng từ sai vị trí.
Ví dụ sai: She wears dress red beautiful.
Câu đúng: She wears a beautiful red dress.
Ví dụ sai: He speaks English well very.
Câu đúng: He speaks English very well.
Để khắc phục, người học cần nắm quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh theo trật tự OpSASCOMP (Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose). Ví dụ: a lovely small old wooden table. Nhớ thứ tự này sẽ giúp bạn viết đúng ngay từ đầu và tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản gây khó hiểu cho người đọc/nghe.
Mẹo ghi nhớ & luyện tập
Muốn tránh lặp lại những lỗi ngữ pháp quen thuộc, bạn cần có phương pháp ghi nhớ hiệu quả và luyện tập thường xuyên. Những mẹo nhỏ dưới đây sẽ giúp việc học trở nên nhẹ nhàng hơn bao giờ hết:
Ứng dụng công cụ học tập
Để tránh lặp lại sai sót khi dùng các cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, người học có thể tận dụng các công cụ hỗ trợ như flashcard, Quizlet hoặc Grammarly. Flashcard giúp ghi nhớ từ vựng và mẫu câu nhanh chóng. Trong khi đó, Grammarly phân tích trực tiếp, chỉ ra lỗi sai ngữ pháp, cách dùng thì, giới từ hay trật tự từ. Việc kết hợp công cụ hiện đại với luyện tập truyền thống giúp quá trình học ngôn ngữ trở nên hiệu quả hơn.
Sử dụng sổ tay lỗi sai cá nhân
Bên cạnh áp dụng các ứng dụng công nghệ hiện đại, việc ghi chép lỗi sai cá nhân trong một cuốn sổ tay cũng vô cùng hữu ích. Mỗi khi gặp lỗi ngữ pháp, bạn nên ghi lại ví dụ, phân tích lý do sai và viết lại phiên bản đúng. Đây là cách tự tạo “ngân hàng lỗi sai”, đồng thời giúp bạn rèn khả năng phân tích
Luyện tập qua thói quen viết đoạn ngắn
Học ngữ pháp chỉ thực sự hiệu quả khi được áp dụng vào tình huống thực tế. Việc viết những câu chuyện ngắn, đoạn hội thoại hoặc nhật ký bằng tiếng Anh là phương pháp hữu hiệu để bạn kiểm tra khả năng vận dụng kiến thức của mình.
Khi viết, học viên sẽ nhận ra các điểm yếu trong việc dùng thì, chia động từ hoặc kết hợp từ. Sau đó, có thể dùng Grammarly để kiểm tra và chỉnh sửa, từ đó hình thành thói quen sử dụng ngữ pháp chính xác trong giao tiếp và viết học thuật.
Đừng để những lỗi quen thuộc khi áp dụng các cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh cản bước bạn. Tham khảo khóa học tại eVSTEP ngay hôm nay để nắm chắc nền tảng, ứng dụng thành thạo và tự tin bứt phá trong mọi kỳ thi
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:
🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/
📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT
📍 Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Trung Tâm luyện thi eVSTEP bậc 4/6
eVSTEP là trung tâm luyện thi tiếng Anh với mục tiêu đào tạo “HỌC THẬT – THI THẬT – KIẾN THỨC THẬT. Cam kết chất lượng đầu ra, bám sát theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam (VSTEP).