116 Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội
CTA Icon
CTA Icon
CTA Icon
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!.

Cách dùng giới từ in on at trong tiếng anh

Trang chủ

-

Cách dùng giới từ in on at trong tiếng anh

Cách dùng giới từ in on at trong tiếng anh
Date
Message0 Bình luận

“In”, “on” hay “at” là ba giới từ thường gặp nhất trong tiếng Anh, vậy bạn đã biết cách sử dụng chưa? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ về cách dùng giới từ in on at trong tiếng anh, cùng tham khảo nhé!

Mẹo ghi nhớ cách dùng giới từ in on at trong tiếng anh

Bộ ba giới từ “In”, “On”, “At” là những giới từ được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Chúng thường đứng trước các từ chỉ thời gian và nơi chốn, giúp xác định rõ ràng thời điểm hoặc vị trí của một hành động.

Tùy theo ngữ cảnh, các giới từ này có thể xuất hiện ở đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu. Hãy cùng eVSTEP ghi nhớ ngay mẹo cách dùng giới từ in,on,at

Tiêu chíInOnAt
Thời gianKhoảng dài: năm, tháng, thập kỷ (year, month, decade)Ngày cụ thể, ngày trong tuần (Monday, 15th)Giờ chính xác, thời điểm cụ thể (8 AM, midnight)
Địa điểmKhông gian rộng/khép kín (city, country, room)Bề mặt, đường, phương tiện (floor, road, train)Điểm cụ thể, địa chỉ, sự kiện (bus stop, office)
Ví dụIn 1999, in ParisOn Friday, on the roof, on the trainAt 8 AM, at the cinema, at the bus stop

Tham khảo thêm khóa học tại eVSTEP

Như vậy mẹo cách dùng giới từ in on at trong tiếng anh khá đơn giản, bạn chỉ cần nhớ

  • In: thường dùng với những khoảng thời gian và không gian lớn.
  • On: dùng với các bề mặt hoặc mốc thời gian cụ thể (ngày, thứ…).
  • At: chỉ thời điểm chính xác hoặc vị trí cụ thể.

Để tìm hiểu chi tiết hơn về cách dùng giới từ in on at trong tiếng anh, hãy đọc tiếp phần eVSTEP sắp chia sẻ dưới đây

Giới từ in, on, at chỉ thời gian

In

Khi bạn muốn nói đến một mốc thời gian dài trong tương lai, hoặc khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó, giới từ “in” là lựa chọn phù hợp.

Ví dụ

  • Tháng: In July, in November
  • Mùa: In spring, in autumn
  • Năm: In 2005, in 2015
  • Thế kỷ/Thời đại: In the 21st century, in the Bronze Age
  • Khoảng thời gian cụ thể: In ten minutes, in two days
  • Mốc thời gian chung: In the near future, in the old days
  • Buổi trong ngày: In the morning, in the afternoon, in the evening

On

Khi muốn nhắc đến một ngày cụ thể trong tuần, trong tháng, trong năm hoặc một dịp đặc biệt, chúng ta dùng giới từ “on”.

Ví dụ:

  • Ngày trong tuần: On Tuesday, On Friday,…

  • Ngày cụ thể: On 1 January 2025, On 20 November 2025,…

  • Ngày lễ, dịp đặc biệt: On Lunar New Year, On Teacher’s Day, On my graduation day,…

At

Để nói về một thời điểm chính xác hoặc một khoảnh khắc, chúng ta sử dụng giới từ “at”.

Ví dụ:

  • Thời gian cụ thể trong ngày: at 7 o’clock, at 11:30 a.m., …

  • Khoảnh khắc, điểm thời gian đặc biệt: at dawn (lúc bình minh), at dusk (lúc hoàng hôn), at the weekend, at lunchtime, at the right moment, …

cac-cach-dung-gioi-tu-in-on-at-trong-tieng-anh
các cách dùng giới từ in on at trong tiếng anh

Giới từ in, on, at chỉ nơi chốn

In

Mang nghĩa “ở trong”, dùng để chỉ sự vật nằm trong một khu vực, không gian khép kín hoặc bao quanh.

Cách dùng

Chỉ vị trí trong không gian kín hoặc diện tích bao quanh:

  • in the room/ building/ restaurant/ park
  • in the sea/ in the world/ in the sky
  • in the line/ queue/ row

Xem thêm:

Trước tên địa danh như quốc gia, thành phố, thị trấn:

  • in France / in Hà Nội / in Việt Nam

Với phương tiện di chuyển cá nhân:

  • in a car / in a taxi

Chỉ phương hướng hoặc vị trí chung:

  • in the north / south / east / west
  • in the middle / in the back / in front of

ON

“On” nghĩa là “ở trên”, dùng khi đề cập đến bề mặt, địa điểm cụ thể hoặc phương tiện công cộng.

Cách dùng

Chỉ vị trí trên bề mặt hoặc tầng lầu:

  • on the table/ on map/ on page
  • on the ground/ on the 1st floor/ 2nd floor
  • on the platform/ railway

Trước tên đường, địa điểm cụ thể:

  • on the street / on Wall Street

Phương tiện công cộng:

  • on a bus / train / plane / ship / motorbike / bicycle / horse

Diễn tả vị trí cụ thể:

  • on the left / right / on the front / back of something

At

“At” dùng để xác định vị trí ở một điểm cụ thể.

Cách dùng

Chỉ vị trí tại 1 điểm cụ thể:

  • at home / at the station / airport / office
  • at the top / bottom / beginning / end of something

Chỉ nơi làm việc, học tập:

  • at school / at university / at work / at college

Chỉ địa chỉ chính xác:

  • at 55 Trần Phú Street

Trường hợp đặc biệt khi sử dụng in,on,at

IN nhấn mạnh bên trong trạng thái/khoảng

  • in bed – dùng để nói trạng thái đang nằm nghỉ/ngủ, không phải vị trí cái giường: He is still in bed at 10 AM. (Anh ấy vẫn còn nằm trên giường lúc 10 giờ sáng.)
  • in hospital / in the hospital – Bệnh viện được hiểu như một không gian/hoàn cảnh mà bạn đang ở trong, không phải là một bề mặt: She has been in hospital for two days. (Cô ấy đã nhập viện 2 ngày.)

ON nhấn mạnh trên bề mặt/chế độ

  • on TV – được phát trên TV / radio: There is a football game on TV now. (Hiện đang có trận bóng trên TV.)
  • on foot – đi bộ, đây là cụm cố định, không thể đổi sang in foot hay at foot: We explored the city on foot. (Chúng tôi khám phá thành phố bằng cách đi bộ.)

AT nhấn mạnh điểm/trạng thái cụ thể

  • at war – trạng thái cụ thể, đang chiến tranh: The two countries were at war for years. (Hai quốc gia đã chiến tranh nhiều năm.)
  • at least – ít nhất, mức tối thiểu: You need at least 3 hours to finish this task. (Bạn cần ít nhất 3 tiếng để hoàn thành việc này.)

Một số lưu khi khi dùng giới từ in, on, at

Chỉ thời gian trong ngày

Giới từ “in” thường dùng cho các buổi lớn trong ngày như:

  • in the morning (vào buổi sáng)

  • in the afternoon (vào buổi chiều)

Trong khi đó, “at” được dùng cho những thời điểm ngắn hơn, cụ thể hơn, nằm xen giữa các buổi lớn, ví dụ:

  • at noon (vào buổi trưa)

  • at night (vào buổi tối)

luu-y-khi-dung-gioi-tu-in-on-at
lưu ý khi dùng giới từ in on at

Chỉ kỳ nghỉ lễ

Giới từ “in” hoặc “at” đều có thể dùng khi nói về các kỳ nghỉ kéo dài, chẳng hạn:

  • in Tet Holiday, at Christmas

Ngược lại, “on” được dùng khi đề cập đến ngày cụ thể trong kỳ nghỉ:

  • on Christmas Day (vào ngày Giáng sinh)

  • on New Year’s Eve (vào đêm giao thừa)

Phân biệt in – on – at khi chỉ địa điểm

Khi cùng dùng để nói về một địa điểm, ba giới từ này mang ý nghĩa khác nhau:

  • “in”: ở bên trong một không gian (in the room)

  • “on”: trên bề mặt (on the table)

  • “at”: ở một điểm cụ thể, nhấn mạnh vị trí (at the door)

Trường hợp không dùng in/on/at

Không sử dụng giới từ in, on, at nếu trước danh từ thời gian đã có các từ như: each, every, next, last, some, this, that, one, any, all.
Ví dụ đúng: I went to Beijing last month. (Không dùng in last month)

Buổi trong ngày của một thứ cụ thể

Khi nói về buổi của một ngày trong tuần, dùng giới từ “on”, không dùng “in”:

  • On Monday morning(s) (vào buổi sáng thứ Hai)

  • On Thursday evening (vào buổi tối thứ Năm)

Phân biệt “on time” và “in time”

Dù đều dùng trước từ “time”, hai cụm này có nghĩa khác nhau:

  • “On time”: đúng giờ, theo đúng kế hoạch hoặc lịch trình

  • “In time”: kịp giờ, vừa đúng lúc trước thời hạn hoặc thời điểm cần thiết

Bài tập giới từ in, on, at

  1. I usually get up ___ 6 a.m.
  2. She was born ___ July.
  3. The meeting is ___ Monday.
  4. He likes to read ___ the evening.
  5. My birthday is ___ May 5th.
  6. They arrived ___ the airport late.
  7. We met ___ the park.
  8. She lives ___ a big city.
  9. He is ___ the bus now.
  10. The movie starts ___ 7 p.m.
  11. We will travel ___ summer.
  12. I’ll see you ___ the weekend.
  13. He is ___ home right now.
  14. The picture is hanging ___ the wall.
  15. I saw her ___ the party last night.
  16. She was born ___ 1995.
  17. Let’s meet ___ Tuesday afternoon.
  18. I usually go shopping ___ the morning.
  19. He works ___ a bank ___ the city center.
  20. He left the keys ___ the table.
  21. The cat is hiding ___ the box.
  22. The children are playing ___ the playground.
  23. He arrived ___ New York ___ night.
  24. We’ll see each other ___ New Year’s Eve.
  25. My friend got married ___ Christmas.
  26. He usually arrives ___ time for class.
  27. We watched TV ___ the evening.
  28. The train stopped ___ the station.
  29. I’ll meet you ___ noon tomorrow.
  30. There’s a coffee shop ___ the corner of the street.

Làm thêm bài tập chỉ giới từ trong tiếng Anh

Đáp án

  • at

  • in

  • on

  • in

  • on

  • at

  • at

  • in

  • on

  • at

  • in

  • at (UK) / on (US)

  • at

  • on

  • at

  • in

  • on

  • in

  • in – in

  • on

  • in

  • at

  • in – at

  • on

  • at

  • on

  • in

  • at

  • at

  • at

Kết luận

Qua chia sẻ cách dùng giới từ in on at trong tiếng Anh, hy vọng sẽ mang đến cho bạn thông tin bổ ích. Nếu bạn đang cần lộ trình học bài bản để luyện thi Vstep, hãy tham khảo các khóa học luyện thi chứng chỉ tiếng Anh A1 – B1 tại eVSTEP để được hỗ trợ chi tiết từ đội ngũ giáo viên chuyên môn.

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:

🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/

📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT

📍 Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội

📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Logo

Trung Tâm luyện thi eVSTEP bậc 4/6

eVSTEP là trung tâm luyện thi tiếng Anh với mục tiêu đào tạo “HỌC THẬT – THI THẬT – KIẾN THỨC THẬT. Cam kết chất lượng đầu ra, bám sát theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam (VSTEP).

Bình luận (0)

Để lại bình luận