
Bạn đã nắm chắc cấu trúc câu điều kiện loại 1 chưa? Trong bài này, eVSTEP sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng, công thức và cách vận dụng hiệu quả câu điều kiện loại 1 trong bài thi cũng như giao tiếp hàng ngày nhé!
Mục lục bài viết
ToggleCâu điều kiện loại 1 là gì?
Câu điều kiện loại 1 diễn tả tình huống có khả năng xảy ra trong tương lai, khi điều kiện ở mệnh đề if được đáp ứng. Cấu trúc này thường dùng để nói về kế hoạch, dự đoán mang tính thực tế. Câu gồm hai phần: mệnh đề điều kiện (If-clause) ở thì hiện tại đơn và mệnh đề kết quả (Main clause) ở thì tương lai đơn.

Ví dụ:
- If I finish work early, I will call you. (Nếu tôi làm xong sớm, tôi sẽ gọi cho bạn.)
- If they study harder, they will pass the exam. (Nếu họ học chăm hơn, họ sẽ vượt qua kỳ thi.)
Cách sử dụng câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 1 thường được dùng để diễn tả những tình huống có khả năng xảy ra trong tương lai, khi điều kiện được nêu ra là hoàn toàn có thể trở thành hiện thực.
Diễn tả khả năng thực tế trong tương lai
Ví dụ: If she studies harder, she will pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy sẽ đỗ kỳ thi.)
Đưa ra lời hứa, gợi ý hoặc thỏa thuận
Ví dụ: If you come on time, we’ll have dinner together. (Nếu bạn đến đúng giờ, chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau.)
Dùng để cảnh báo hoặc đe dọa ở cấp độ nhẹ
Ví dụ: If you touch that wire, you’ll get shocked. (Nếu bạn chạm vào sợi dây đó, bạn sẽ bị điện giật.)
Một số lưu ý khi sử dụng:
- Cả hai mệnh đề có thể dùng thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen hoặc quy luật.
Ví dụ: If the baby cries, her mother picks her up. (Nếu em bé khóc, mẹ sẽ bế lên.) - Mệnh đề điều kiện có thể dùng thì hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại hoàn thành, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ: If he’s still working, I’ll call him later. (Nếu anh ấy vẫn đang làm việc, tôi sẽ gọi lại sau.)
Cấu trúc câu điều kiện loại 1
Cấu trúc:
If + S + V(s/es), S + will + V (nguyên mẫu)
- Mệnh đề if (If-clause): dùng thì hiện tại đơn (Simple Present) để nói về điều kiện có thể xảy ra.
- Mệnh đề chính (Main clause): dùng thì tương lai đơn (Simple Future) để nêu kết quả hoặc hành động sẽ xảy ra.

Ví dụ:
- If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
- I will help you if I finish my work early. (Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi hoàn thành công việc sớm.)
- If he studies harder, he will improve his English. (Nếu anh ấy học chăm hơn, anh ấy sẽ cải thiện tiếng Anh của mình.)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền vào chỗ trống
- If he ___ (study) hard, he ___ (pass) the exam.
- If it ___ (rain) tomorrow, we ___ (cancel) the picnic.
- If you ___ (not/hurry), you ___ (miss) the train.
- If she ___ (call) me, I ___ (help) her.
- If they ___ (eat) too much, they ___ (feel) sick.
- If I ___ (have) time, I ___ (visit) you.
- If we ___ (leave) now, we ___ (arrive) by six.
- If he ___ (be) late, I ___ (start) without him.
- If you ___ (drink) water, you ___ (be) less thirsty.
- If the shop ___ (open) early, I ___ (buy) bread.
Đáp án:
- studies — will pass. (If + present → will)
- rains — will cancel. (dự đoán tương lai có điều kiện)
- don’t hurry — will miss. (phủ định ở mệnh đề If)
- calls — will help.
- eat — will feel. (thói quen/hậu quả)
- have — will visit. (điều kiện khả thi)
- leave — will arrive. (thì hiện tại trong if)
- is — will start. (động từ to be ở hiện tại)
- drink — will be.
- opens — will buy.
Bài tập vận dụng Câu điều kiện loại 1
Bài 2: Chuyển thành câu điều kiện loại 1
Chuyển các câu sau sang dạng If-clause (câu điều kiện loại 1).
- I will go to the party if I finish work early. → If I ___, I ___ to the party.
- She will be angry unless you apologize. → If you ___, she ___.
- They will call you when they arrive. → If they ___, they ___.
- You will improve if you practice daily. → If you ___, you ___.
- He will get wet if he doesn’t take an umbrella. → If he ___, he ___.
- We will stay if the weather is fine. → If the weather ___, we ___.
- The manager will accept if the proposal is clear. → If the proposal ___, the manager ___.
- I will buy it if it’s cheap. → If it ___, I ___.
- She will pass the interview if she prepares well. → If she ___, she ___.
- They will come if you invite them. → If you ___, they ___.
Đáp án:
- finish work early – will go. (đổi vị trí mệnh đề)
- apologize – will be angry → unless → if you apologize, she won’t be angry (lưu ý phủ định)
- arrive – will call.
- practice daily – will improve.
- don’t take an umbrella – will get wet → If he takes no umbrella = will get wet (giữ nghĩa)
- is fine – will stay.
- is clear – will accept.
- is cheap – will buy.
- prepares well – will pass.
- invite them – will come.
Bạn có thể tham khảo khóa học tại eVSTEP
Bài 3: Trắc nghiệm (Chọn đáp án đúng A, B hoặc C)
- If Tom ___, he’ll call you.
A. will come B. comes C. coming - I’ll help you if you ___ me.
A. ask B. will ask C. asked - If it ___ tomorrow, we’ll stay at home.
A. rains B. will rain C. raining - She’ll be sad if you ___ her birthday.
A. forget B. will forget C. forgotten - If they ___ now, they’ll catch the early bus.
A. leave B. will leave C. leaving - I’ll buy that jacket if it ___ on sale.
A. is B. will be C. was - If the teacher ___ the test, we’ll have to study harder.
A. gives B. will give C. gave - We’ll go hiking if the weather ___ nice.
A. will be B. is C. being - If you ___ your homework, you’ll get good marks.
A. do B. did C. will do - He’ll be late if he ___ the bus.
A. misses B. will miss C. missed
Đáp án:
- B → Mệnh đề if luôn dùng thì hiện tại đơn.
- A → If you ask me, I’ll help you.
- A → “If it rains tomorrow” (diễn tả khả năng thật trong tương lai).
- A → Không dùng will sau if.
- A → “If they leave now, they’ll catch the bus.”
- A → Thì hiện tại đơn trong mệnh đề if.
- A → “If the teacher gives the test…” là mệnh đề điều kiện.
- B → Dự đoán thời tiết, mệnh đề if vẫn dùng hiện tại.
- A → “If you do your homework…”
- A → Diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai gần.
Bài 4: Tìm và sửa lỗi trong mỗi câu
- If she will arrive on time, we will start the meeting.
- If you will not study, you fail the test.
- I will phone you if I will get home early.
- If he won’t hurry, he misses the bus.
- If it rains, we staying at home.
- You will be tired if you not sleep well.
- If they will come, we go out for dinner.
- If she not helps me, I won’t finish the report.
- If I will see him tomorrow, I tell him the truth.
- If the shop will open at 8, we can buy some bread.
Đáp án:
- If she arrives on time, we will start the meeting.
- If you don’t study, you will fail the test.
- I will phone you if I get home early.
- If he doesn’t hurry, he will miss the bus.
- If it rains, we will stay at home.
- You will be tired if you don’t sleep well.
- If they come, we will go out for dinner.
- If she doesn’t help me, I won’t finish the report.
- If I see him tomorrow, I will tell him the truth.
- If the shop opens at 8, we can buy some bread.
Kết luận
Hy vọng qua chia sẻ về cấu trúc câu điều kiện loại 1 sẽ mang đến cho bạn kiến thức bổ ích. Hãy tham gia ngay khóa học luyện thi tại eVSTEP để thực hành cùng chuyên gia và chinh phục mục tiêu điểm cao trong mọi kỳ thi nhé!
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:
🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/
📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT
📍 Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, P.Phú Diễn, Hà Nội
📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Trung Tâm luyện thi eVSTEP bậc 4/6
eVSTEP là trung tâm luyện thi tiếng Anh với mục tiêu đào tạo “HỌC THẬT – THI THẬT – KIẾN THỨC THẬT. Cam kết chất lượng đầu ra, bám sát theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam (VSTEP).