116 Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội
CTA Icon
CTA Icon
CTA Icon

Giới từ tiếng Anh là gì? Vị trí của giới từ trong câu

Trang chủ

-

Giới từ tiếng Anh là gì? Vị trí của giới từ trong câu

Giới từ tiếng Anh là gì? Vị trí của giới từ trong câu
Date
Message0 Bình luận

Giới từ tiếng Anh là gì (prepositions), đây là từ loại dùng để nối danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với phần còn lại của câu nhằm diễn đạt mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, hướng đi, phương thức hoặc nguyên nhân. Cùng eVSTEP đi tìm hiểu thông tin qua chia sẻ dưới đây nhé!

Giới từ tiếng Anh là gì?

Giới từ tiếng Anh là gì, giới từ (preposition) là từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Giới từ giúp người nói xác định rõ thời gian, địa điểm, hướng, cách thức, nguyên nhân hoặc mục đích trong câu.

gioi-tu-tieng-anh-la-gi
giới từ tiếng anh là gì

Về mặt cấu trúc, giới từ thường đi kèm một bổ ngữ (thường là danh ngữ), tạo thành cụm giới từ (prepositional phrase). Cụm này có thể đảm nhận nhiều vai trò cú pháp khác nhau:

  • Bổ nghĩa cho động từ: She slept through the winter.
  • Bổ nghĩa cho danh từ: The book on the table is mine.
  • Bổ nghĩa cho tính từ: He is good at math.

Như vậy, nắm rõ khái niệm giới từ tiếng Anh là gì giúp người học hiểu rõ cách chúng định hình cấu trúc câu, đồng thời biểu đạt ý nghĩa chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Nhận tư vấn lộ trình khóa học Vstep

Đăng ký tư vấn ngay

Vị trí của giới từ trong câu

Giới từ đứng sau động từ (Verb + Preposition)

Nhiều động từ trong tiếng Anh thường đi kèm một giới từ để tạo thành cụm từ mang nghĩa hoàn chỉnh. Việc bỏ hoặc thay đổi giới từ có thể khiến câu sai nghĩa.

Ví dụ:

  • She looks after her younger brother every day. (Cô ấy chăm sóc em trai mỗi ngày.)
  • We depend on our teacher for guidance. (Chúng tôi phụ thuộc vào giáo viên để được hướng dẫn.)

Ở đây, “look after”, “depend on” là các cụm động từ (phrasal verbs) có nghĩa riêng

vi-tri-cua-gioi-tu-trong-cau
vị trí của giới từ trong câu

Giới từ đứng sau tính từ (Adjective + Preposition)

Một số tính từ cần giới từ đi kèm để diễn đạt cảm xúc, thái độ hoặc mối quan hệ với một đối tượng.

Ví dụ:

  • He is interested in learning English. (Anh ấy quan tâm đến việc học tiếng Anh.)
  • They are afraid of the dark. (Họ sợ bóng tối.

Giới từ đi sau danh từ (Noun + Preposition)

Giới từ cũng có thể đi sau danh từ để mở rộng hoặc chỉ mối liên hệ với các yếu tố khác trong câu.

Ví dụ:

  • The reason for the delay was the heavy rain. (Nguyên nhân cho sự chậm trễ là do mưa lớn.)
  • She has a strong influence on her students. (Cô ấy có ảnh hưởng lớn đến học sinh của mình.)

Cấu trúc này thường gặp trong văn viết, giúp diễn đạt mối quan hệ nhân quả hoặc phạm vi ảnh hưởng.

Tài liệu bài tập giới từ tiếng Anh

Hướng dẫn cách dùng giới từ trong tiếng Anh

Giới từ chỉ thời gian 

Giới từ chỉ thời gian giúp xác định khi nào hành động diễn ra, cụ thể:

Giới từCách dùngVí dụ
inDùng cho tháng, năm, mùa hoặc buổi trong ngày (trừ night, noon, midnight)in July, in 2025, in winter, in the morning
onDùng cho ngày trong tuần, ngày tháng, ngày lễon Monday, on 15th May, on New Year’s Day
atDùng cho thời điểm cụ thể hoặc giờ giấc chính xácat 8 a.m., at noon, at night, at the moment
sinceNói về mốc bắt đầu của hành động kéo dài đến hiện tạisince 2018, since I was a child
forDiễn tả khoảng thời gian hành động diễn rafor two hours, for ten years
duringNhấn mạnh hành động diễn ra trong suốt một giai đoạnduring the concert, during the summer
beforeHành động xảy ra trước một mốc thời gian xác địnhbefore sunrise, before the test
afterHành động xảy ra sau một thời điểm cụ thểafter class, after the meeting
from…toChỉ khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràngfrom 9 to 11 a.m., from Monday to Friday

Giới từ nơi chốn

Giới từ nơi chốn cho biết vật hoặc người ở đâu, giúp mô tả chính xác không gian ở trong câu:

Giới từCách dùngVí dụ
inỞ trong không gian kín hoặc khu vực địa lýin the box, in the city, in Asia
onỞ trên bề mặton the table, on the wall
atChỉ vị trí cụ thể hoặc địa điểm chính xácat the station, at the corner
byỞ gần, cạnh, sátby the door, by the lake
aboveỞ cao hơn một vật khácabove the clouds
below / underỞ thấp hơn, bên dưới một vật khácunder the bridge, below sea level
in front ofỞ phía trướcin front of the shop
behindỞ phía saubehind the curtain
betweenỞ giữa hai vật hoặc hai nơibetween the trees
next toỞ cạnh, kề bênnext to the window
cach-su-dung-gioi-tu-trong-tieng-anh
cách sử dụng giới từ trong tiếng anh

Giới từ chỉ hướng

Giới từ chỉ hướng mô tả cách di chuyển của người hoặc vật. Chúng thường đi cùng động từ chuyển động để tạo nên nghĩa rõ ràng.

Giới từCách dùngVí dụ
fromDi chuyển từ một nơi nào đófrom school, from home
toDi chuyển đến một nơigo to work, come to the party
intoDi chuyển vào bên trongget into the room
out ofDi chuyển ra khỏirun out of the building
overVượt qua, bay qua một vật gì đójump over the fence
throughXuyên qua, đi qua không gian kín hoặc hẹpwalk through the tunnel
alongĐi dọc theo một đường hoặc bề mặtwalk along the beach
acrossĐi ngang qua từ bên này sang bên kiaswim across the river
towardsHướng về phía một nơi hoặc vật nào đómove towards the exit
up / downLên hoặc xuống một bề mặt hoặc độ caoclimb up the ladder, walk down the hill
aroundDi chuyển xung quanh một khu vựcrun around the park

Xem thêm: Hướng dẫn cách dùng các giới từ

Giới từ chỉ tác nhân trong câu bị động

Giới từ tác nhân giúp xác định ai hoặc cái gì thực hiện hành động, đặc biệt trong cấu trúc bị động (passive voice).

Giới từCách dùngVí dụ
byDùng để chỉ người hoặc vật gây ra hành động (thường trong câu bị động)The picture was painted by Picasso.
withDùng để chỉ công cụ, phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành độngThe door was opened with a key.
aboutDùng để nói về chủ đề hoặc đối tượng liên quanThe news is about the economy.

Giới từ chỉ cách thức

Các giới từ này diễn đạt hành động được làm như thế nào, thể hiện phong cách, công cụ hoặc phương pháp:

Giới từCách dùngVí dụ
byDùng để chỉ phương tiện di chuyểnShe traveled by train.
withDùng để chỉ công cụ hoặc vật cụ thểHe cleaned the board with a cloth.
inDùng cho cách thức trừu tượng hoặc ngôn ngữThe poem is written in French.
likeDùng để so sánh cách thực hiện hành độngHe sings like an angel.
throughDùng để diễn tả phương pháp hoặc cách đạt được điều gì đóHe learned guitar through online lessons.
onDùng khi nói đến phương tiện có mặt phẳng (bus, plane, train, ship…)They met on a plane.

Hướng dẫn dùng giới từ chỉ mục đích

Nhóm này giúp người học hiểu vì sao hành động xảy ra hoặc nhằm mục đích gì:

Giới từ / Cụm giới từCách dùngVí dụ
forDùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của hành độngShe works hard for her family.
because ofDùng để chỉ nguyên nhân cụ thể dẫn đến hành động hoặc kết quảThe event was delayed because of heavy traffic.
in order toDùng để nhấn mạnh mục tiêu hoặc lý do thực hiện hành độngHe studies English in order to study abroad.
with a view toDùng để chỉ mục tiêu dài hạn hoặc kế hoạch trong tương laiThey are saving money with a view to starting a business.

Tổng kết

Hy vọng qua chia sẻ về giới từ tiếng Anh là gì, hy vọng sẽ mang đến cho bạn thông tin bổ ích. Đừng quên theo dõi eVSTEP để cập nhật tin tức mới nhất nhé! 

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:

🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/

📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT

📍 Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, P.Phú Diễn, Hà Nội

📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Logo

Trung Tâm luyện thi E - VSTEP bậc 3/6

• Hệ thống bài giảng trực tuyến độc quyền, với hơn 15.000 từ vựng đa dạng chủ đề.
• Lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với từng học viên.
• Đội ngũ vận hành luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình ôn luyện.
• Đội ngũ giáo viên dạy kèm giàu kinh nghiệm, tận tâm.
• Phương pháp giảng dạy e-Learning hiện đại, hiệu quả.

Bình luận (0)

Để lại bình luận