
Giới từ tiếng Anh là gì (prepositions), đây là từ loại dùng để nối danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với phần còn lại của câu nhằm diễn đạt mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, hướng đi, phương thức hoặc nguyên nhân. Cùng eVSTEP đi tìm hiểu thông tin qua chia sẻ dưới đây nhé!
Mục lục bài viết
ToggleGiới từ tiếng Anh là gì?
Giới từ tiếng Anh là gì, giới từ (preposition) là từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Giới từ giúp người nói xác định rõ thời gian, địa điểm, hướng, cách thức, nguyên nhân hoặc mục đích trong câu.

Về mặt cấu trúc, giới từ thường đi kèm một bổ ngữ (thường là danh ngữ), tạo thành cụm giới từ (prepositional phrase). Cụm này có thể đảm nhận nhiều vai trò cú pháp khác nhau:
- Bổ nghĩa cho động từ: She slept through the winter.
- Bổ nghĩa cho danh từ: The book on the table is mine.
- Bổ nghĩa cho tính từ: He is good at math.
Như vậy, nắm rõ khái niệm giới từ tiếng Anh là gì giúp người học hiểu rõ cách chúng định hình cấu trúc câu, đồng thời biểu đạt ý nghĩa chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Nhận tư vấn lộ trình khóa học Vstep
Vị trí của giới từ trong câu
Giới từ đứng sau động từ (Verb + Preposition)
Nhiều động từ trong tiếng Anh thường đi kèm một giới từ để tạo thành cụm từ mang nghĩa hoàn chỉnh. Việc bỏ hoặc thay đổi giới từ có thể khiến câu sai nghĩa.
Ví dụ:
- She looks after her younger brother every day. (Cô ấy chăm sóc em trai mỗi ngày.)
- We depend on our teacher for guidance. (Chúng tôi phụ thuộc vào giáo viên để được hướng dẫn.)
Ở đây, “look after”, “depend on” là các cụm động từ (phrasal verbs) có nghĩa riêng

Giới từ đứng sau tính từ (Adjective + Preposition)
Một số tính từ cần giới từ đi kèm để diễn đạt cảm xúc, thái độ hoặc mối quan hệ với một đối tượng.
Ví dụ:
- He is interested in learning English. (Anh ấy quan tâm đến việc học tiếng Anh.)
- They are afraid of the dark. (Họ sợ bóng tối.
Giới từ đi sau danh từ (Noun + Preposition)
Giới từ cũng có thể đi sau danh từ để mở rộng hoặc chỉ mối liên hệ với các yếu tố khác trong câu.
Ví dụ:
- The reason for the delay was the heavy rain. (Nguyên nhân cho sự chậm trễ là do mưa lớn.)
- She has a strong influence on her students. (Cô ấy có ảnh hưởng lớn đến học sinh của mình.)
Cấu trúc này thường gặp trong văn viết, giúp diễn đạt mối quan hệ nhân quả hoặc phạm vi ảnh hưởng.
Tài liệu bài tập giới từ tiếng Anh
Hướng dẫn cách dùng giới từ trong tiếng Anh
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian giúp xác định khi nào hành động diễn ra, cụ thể:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | Dùng cho tháng, năm, mùa hoặc buổi trong ngày (trừ night, noon, midnight) | in July, in 2025, in winter, in the morning |
| on | Dùng cho ngày trong tuần, ngày tháng, ngày lễ | on Monday, on 15th May, on New Year’s Day |
| at | Dùng cho thời điểm cụ thể hoặc giờ giấc chính xác | at 8 a.m., at noon, at night, at the moment |
| since | Nói về mốc bắt đầu của hành động kéo dài đến hiện tại | since 2018, since I was a child |
| for | Diễn tả khoảng thời gian hành động diễn ra | for two hours, for ten years |
| during | Nhấn mạnh hành động diễn ra trong suốt một giai đoạn | during the concert, during the summer |
| before | Hành động xảy ra trước một mốc thời gian xác định | before sunrise, before the test |
| after | Hành động xảy ra sau một thời điểm cụ thể | after class, after the meeting |
| from…to | Chỉ khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng | from 9 to 11 a.m., from Monday to Friday |
Giới từ nơi chốn
Giới từ nơi chốn cho biết vật hoặc người ở đâu, giúp mô tả chính xác không gian ở trong câu:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | Ở trong không gian kín hoặc khu vực địa lý | in the box, in the city, in Asia |
| on | Ở trên bề mặt | on the table, on the wall |
| at | Chỉ vị trí cụ thể hoặc địa điểm chính xác | at the station, at the corner |
| by | Ở gần, cạnh, sát | by the door, by the lake |
| above | Ở cao hơn một vật khác | above the clouds |
| below / under | Ở thấp hơn, bên dưới một vật khác | under the bridge, below sea level |
| in front of | Ở phía trước | in front of the shop |
| behind | Ở phía sau | behind the curtain |
| between | Ở giữa hai vật hoặc hai nơi | between the trees |
| next to | Ở cạnh, kề bên | next to the window |

Giới từ chỉ hướng
Giới từ chỉ hướng mô tả cách di chuyển của người hoặc vật. Chúng thường đi cùng động từ chuyển động để tạo nên nghĩa rõ ràng.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| from | Di chuyển từ một nơi nào đó | from school, from home |
| to | Di chuyển đến một nơi | go to work, come to the party |
| into | Di chuyển vào bên trong | get into the room |
| out of | Di chuyển ra khỏi | run out of the building |
| over | Vượt qua, bay qua một vật gì đó | jump over the fence |
| through | Xuyên qua, đi qua không gian kín hoặc hẹp | walk through the tunnel |
| along | Đi dọc theo một đường hoặc bề mặt | walk along the beach |
| across | Đi ngang qua từ bên này sang bên kia | swim across the river |
| towards | Hướng về phía một nơi hoặc vật nào đó | move towards the exit |
| up / down | Lên hoặc xuống một bề mặt hoặc độ cao | climb up the ladder, walk down the hill |
| around | Di chuyển xung quanh một khu vực | run around the park |
Xem thêm: Hướng dẫn cách dùng các giới từ
Giới từ chỉ tác nhân trong câu bị động
Giới từ tác nhân giúp xác định ai hoặc cái gì thực hiện hành động, đặc biệt trong cấu trúc bị động (passive voice).
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| by | Dùng để chỉ người hoặc vật gây ra hành động (thường trong câu bị động) | The picture was painted by Picasso. |
| with | Dùng để chỉ công cụ, phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động | The door was opened with a key. |
| about | Dùng để nói về chủ đề hoặc đối tượng liên quan | The news is about the economy. |
Giới từ chỉ cách thức
Các giới từ này diễn đạt hành động được làm như thế nào, thể hiện phong cách, công cụ hoặc phương pháp:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| by | Dùng để chỉ phương tiện di chuyển | She traveled by train. |
| with | Dùng để chỉ công cụ hoặc vật cụ thể | He cleaned the board with a cloth. |
| in | Dùng cho cách thức trừu tượng hoặc ngôn ngữ | The poem is written in French. |
| like | Dùng để so sánh cách thực hiện hành động | He sings like an angel. |
| through | Dùng để diễn tả phương pháp hoặc cách đạt được điều gì đó | He learned guitar through online lessons. |
| on | Dùng khi nói đến phương tiện có mặt phẳng (bus, plane, train, ship…) | They met on a plane. |
Hướng dẫn dùng giới từ chỉ mục đích
Nhóm này giúp người học hiểu vì sao hành động xảy ra hoặc nhằm mục đích gì:
| Giới từ / Cụm giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| for | Dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của hành động | She works hard for her family. |
| because of | Dùng để chỉ nguyên nhân cụ thể dẫn đến hành động hoặc kết quả | The event was delayed because of heavy traffic. |
| in order to | Dùng để nhấn mạnh mục tiêu hoặc lý do thực hiện hành động | He studies English in order to study abroad. |
| with a view to | Dùng để chỉ mục tiêu dài hạn hoặc kế hoạch trong tương lai | They are saving money with a view to starting a business. |
Tổng kết
Hy vọng qua chia sẻ về giới từ tiếng Anh là gì, hy vọng sẽ mang đến cho bạn thông tin bổ ích. Đừng quên theo dõi eVSTEP để cập nhật tin tức mới nhất nhé!
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:
🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/
📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT
📍 Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, P.Phú Diễn, Hà Nội
📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Trung Tâm luyện thi E - VSTEP bậc 3/6
• Hệ thống bài giảng trực tuyến độc quyền, với hơn 15.000 từ vựng đa dạng chủ đề.
• Lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với từng học viên.
• Đội ngũ vận hành luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình ôn luyện.
• Đội ngũ giáo viên dạy kèm giàu kinh nghiệm, tận tâm.
• Phương pháp giảng dạy e-Learning hiện đại, hiệu quả.