
Giới từ trong tiếng Anh ký hiệu là gì? Giới từ được ký hiệu là “prep” viết tắt của preposition. Cùng EVSTEP tìm hiểu thông tin để nắm chắc nền tảng ngữ pháp nhé!
Mục lục bài viết
ToggleGiới từ là gì?
Giới từ trong tiếng Anh là thành phần ngữ pháp dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các thành phần khác trong câu. Chúng thể hiện mối quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân hoặc phương thức giữa các sự vật, sự việc.
Một số giới từ thông dụng gồm: in, on, at, under, between, during, from, through, by, with, about, above, below,…

Ví dụ:
- She walked across the park. (Cô ấy đi bộ băng qua công viên.)
- The cat is under the table. (Con mèo ở dưới bàn.)
- We talked about the plan. (Chúng tôi đã nói về kế hoạch đó.)
Nhận tư vấn lộ trình ôn Vstep cấp tốc
Giới từ trong tiếng Anh ký hiệu là gì?
Trong ngữ pháp tiếng Anh, giới từ được gọi là preposition. Khi tra cứu trong từ điển hoặc giáo trình, bạn sẽ thường thấy giới từ được ký hiệu bằng viết tắt “prep.” hoặc ghi đầy đủ là “preposition”.
Đây là quy ước chung giúp người học nhanh chóng nhận biết chức năng của từ. Cách ký hiệu này giúp người học phân biệt rõ giới từ với các loại từ khác như danh từ (n.), động từ (v.), hay tính từ (adj.), từ đó tra cứu và ghi nhớ dễ dàng hơn.

Bạn có thể tham khảo khóa học tại eVSTEP
Tổng hợp giới từ thông dụng
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | trong, ở trong | She is in the room. (Cô ấy ở trong phòng.) |
| on | trên | The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.) |
| at | tại, ở | He is at school. (Anh ấy đang ở trường.) |
| under | dưới | The cat is under the bed. (Con mèo ở dưới giường.) |
| above | ở phía trên (không chạm) | The picture is above the sofa. (Bức tranh ở phía trên ghế sofa.) |
| below | ở phía dưới | The temperature is below zero. (Nhiệt độ dưới 0 độ.) |
| next to | bên cạnh | She sits next to me. (Cô ấy ngồi cạnh tôi.) |
| between | giữa hai vật | The ball is between two boxes. (Quả bóng ở giữa hai cái hộp.) |
| among | giữa nhiều vật | He was standing among friends. (Anh ấy đứng giữa bạn bè.) |
| behind | phía sau | The dog is behind the door. (Con chó ở phía sau cánh cửa.) |
| in front of | phía trước | There’s a car in front of the house. (Có chiếc xe trước nhà.) |
| over | phía trên (phủ lên) | There’s a blanket over the baby. (Có cái chăn phủ lên em bé.) |
| by / beside | bên cạnh | The lamp is by the bed. (Cái đèn ở cạnh giường.) |
| inside | bên trong | The keys are inside the box. (Chìa khóa ở trong hộp.) |
| outside | bên ngoài | The kids are playing outside. (Bọn trẻ đang chơi ở ngoài.) |
| into | vào bên trong | She walked into the room. (Cô ấy bước vào phòng.) |
| out of | ra khỏi | He went out of the house. (Anh ấy ra khỏi nhà.) |
| to | đến, tới | I’m going to school. (Tôi đang đến trường.) |
| from | từ | She comes from Vietnam. (Cô ấy đến từ Việt Nam.) |
| for | cho, trong khoảng | This gift is for you. (Món quà này dành cho bạn.) |
| with | với, cùng với | I go with my friend. (Tôi đi cùng bạn.) |
| about | về (chủ đề) | We talked about the plan. (Chúng tôi đã nói về kế hoạch.) |
| of | của | The color of the sky. (Màu của bầu trời.) |
| by | bởi | The book was written by him. (Cuốn sách được viết bởi anh ấy.) |
| before | trước | I brush my teeth before bed. (Tôi đánh răng trước khi ngủ.) |
| after | sau | Let’s meet after lunch. (Hãy gặp nhau sau bữa trưa.) |
| during | trong suốt (thời gian) | She slept during the movie. (Cô ấy ngủ trong khi xem phim.) |
| since | từ (mốc thời gian) | I’ve lived here since 2020. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.) |
| until / till | cho đến khi | Wait until 6 o’clock. (Chờ đến 6 giờ.) |
| without | không có | I can’t live without you. (Tôi không thể sống thiếu bạn.) |
Bài tập giới từ tiếng Anh
Tổng kết
Như vậy, qua chia sẻ về giới từ trong tiếng Anh ký hiệu là gì sẽ giúp bạn có thêm thông tin bổ ích. Nếu bạn muốn hệ thống hóa toàn bộ ngữ pháp một cách dễ hiểu và luyện tập qua bài tập thực tế, hãy bắt đầu hành trình học cùng eVSTEP ngay hôm nay. Đăng ký để nhận được ưu đãi lớn nhất năm!
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:
🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/
📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT
📍 Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, P.Phú Diễn, Hà Nội
📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Trung Tâm luyện thi E - VSTEP bậc 3/6
• Hệ thống bài giảng trực tuyến độc quyền, với hơn 15.000 từ vựng đa dạng chủ đề.
• Lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với từng học viên.
• Đội ngũ vận hành luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình ôn luyện.
• Đội ngũ giáo viên dạy kèm giàu kinh nghiệm, tận tâm.
• Phương pháp giảng dạy e-Learning hiện đại, hiệu quả.