116 Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội
CTA Icon
CTA Icon
CTA Icon

Tổng hợp các giới từ tiếng Anh thường gặp trong đề thi B1 VSTEP

Trang chủ

-

Tổng hợp các giới từ tiếng Anh thường gặp trong đề thi B1 VSTEP

Tổng hợp các giới từ tiếng Anh thường gặp trong đề thi B1 VSTEP
Date
Message0 Bình luận

Các giới từ tiếng Anh xuất hiện trong hầu hết mọi câu giao tiếp và bài thi. Cùng eVSTEP tìm hiểu danh sách giới từ thông dụng, ý nghĩa và cách dùng chuẩn để tránh nhầm lẫn, giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Anh hiệu quả hơn nhé!

Các giới từ tiếng Anh thường gặp trong đề thi B1 VSTEP

Các giới từ tiếng Anh chỉ thời gian

Các giới từ tiếng Anh chỉ thời gian xác định khi nào một hành động xảy ra, giúp bạn tránh nhầm lẫn, đặc biệt khi chia thì hoặc viết câu miêu tả thói quen, kế hoạch, trải nghiệm. Dưới đây là các giới từ phổ biến nhất mà bạn thường gặp

cac-gioi-tu-tieng-anh-chi-thoi-gian
các giới từ tiếng anh chỉ thời gian
Giới từNghĩaVí dụNhầm lẫn / Lỗi sai thường gặp
invào (tháng, năm, buổi)in July, in 2025, in the morningKhông dùng in Monday
onvào (ngày, thứ, ngày cụ thể)on Monday, on June 5thKhông dùng on 2025
atvào lúcat 6 p.m., at midnightDễ nhầm với in the night
bytrước lúcby 10 o’clockDùng để chỉ hạn chót, không phải thời điểm bắt đầu
duringtrong suốt (khoảng thời gian cụ thể)during the meeting, during summerKhông đi kèm số lượng thời gian (during 5 days)
for / sincetrong suốt / kể từfor 5 years, since 2020Người Việt hay đảo ngược vị trí
until / before / aftercho đến / trước / sauuntil midnight, before lunch, after workChú ý dùng thì phù hợp (thường quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành)

Mẹo nhớ nhanh:

  • in – khoảng rộng (tháng, năm, buổi)
  • on – mốc cụ thể (ngày, thứ)
  • at – thời điểm chính xác (giờ)
  • by – hạn chót hoàn thành
  • for / since – khoảng & mốc thời gian

Tham khảo: Cách dùng giới từ in on at

Nhóm giới từ vị trí, nơi chốn

Trong các giới từ tiếng Anh, nhóm giới từ chỉ vị trí, nơi chốn giúp xác định vị trí của người hoặc vật trong không gian.Việc hiểu rõ cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt câu văn chính xác, tự nhiên hơn, cụ thể: 

Giới từNghĩaVí dụLưu ý / Sai thường gặp
introngin the room, in HanoiDùng cho không gian bao quanh; không dùng on the room
ontrên (bề mặt)on the wall, on the tableChỉ dùng khi vật tiếp xúc bề mặt
attại (địa điểm cụ thể)at the bus stop, at homeDùng cho điểm xác định, không chỉ diện tích rộng
under / abovedưới / trên cao hơnunder the bed, above the cloudsDễ nhầm giữa overabove: over thường chỉ chuyển động
between / amonggiữa hai / giữa nhiềubetween two chairs, among friendsBetween dùng cho 2 đối tượng; among cho 3 trở lên
beside / nearbên cạnh / gầnbeside the door, near the parkBeside = sát cạnh; near = gần nhưng không chạm
across / behind / oppositebên kia / phía sau / đối diệnacross the street, behind the building, opposite the schoolDễ nhầm across (băng qua) với opposite (đối diện)

Mẹo ghi nhớ nhanh:

  • in – bên trong không gian
  • on – chạm bề mặt
  • at – điểm cụ thể
  • between / among – ở giữa
  • across / opposite – hướng nhìn đối diên

Tổng hợp bài tập giới từ tiếng anh, tải tại đây

Nhóm giới từ chỉ hướng di chuyển

Nhóm giới từ chỉ hướng di chuyển giúp diễn tả hành động đi, đến, rời khỏi, băng qua, bao gồm

nhom-gioi-tu-huong-di-chuyen
nhóm giới từ hướng di chuyển
Giới từVí dụNghĩaGhi chú / Sai thường gặp
togo to school, travel to Londontới, hướng đếnKhông dùng go in school. To chỉ đích đến, không phải vị trí.
into / out ofgo into the room / come out of the roomvào / ra khỏiDiễn tả sự chuyển động có ranh giới; in/out chỉ vị trí tĩnh.
through / acrosswalk through the forest / across the roadxuyên qua / băng quaThrough = đi giữa vật cản; across = di chuyển trên bề mặt phẳng.
ontojump onto the tablenhảy lên trên bề mặtPhân biệt với on – on to thể hiện hành động di chuyển lên trên.
fromcome from Hanoiđến từ / rời khỏiLà giới từ đối lập với to, dùng khi nói điểm xuất phát.
toward(s)run towards the doorvề hướngKhông nhất thiết đến nơi; chỉ hướng di chuyển.

Mẹo nhớ nhanh:

  • to – hướng đến nơi nào đó
  • into / out of – chuyển động vào / ra
  • through / across – xuyên qua / băng qua không gian
  • onto – di chuyển lên trên bề mặt
  • from – to – cặp giới từ chỉ điểm bắt đầu – điểm đến
  • toward(s) – nhấn mạnh hướng di chuyển

Xem thêm: Cách dùng các giới từ trong tiếng anh

Nhóm giới từ chỉ mục đích, nguyên nhân, phương tiện

Nhóm các giới từ tiếng Anh này giúp người học diễn đạt lý do, mục đích hoặc cách thức hành động. Việc chọn đúng giới từ không chỉ giúp câu logic hơn mà còn thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên của người viết, người nói:

Giới từVí dụNghĩa / Chức năngGhi chú / Sai thường gặp
forstudy for the examchỉ mục đích, “vì” điều gì đóKhông dùng because of thay for.
withwrite with a pen / cut with a knifechỉ phương tiện, công cụWith = dùng gì để làm việc gì.
bytravel by bus / be written by Shakespearechỉ cách thức hoặc tác nhânBy + phương tiện giao thông (không có the); by + tác nhân trong câu bị động.
because of / due toThe exam was cancelled due to the storm.chỉ nguyên nhânDue to trang trọng hơn, thường đi sau be.
abouttalk about grammarchỉ chủ đề hoặc nội dungDễ nhầm với of. Talk of thường mang nghĩa “đề cập đến” và ít dùng hơn.
fromcome from Vietnam / suffer from stresschỉ nguồn gốc, điểm bắt đầu hoặc nguyên nhân gián tiếpThường đi với động từ chỉ xuất phát (come, arrive, start).

Mẹo ghi nhớ nhanh:

  • for – mục đích hành động
  • with – công cụ / phương tiện cụ thể
  • by – cách thức / tác nhân thực hiện
  • because of / due to – nguyên nhân trực tiếp
  • about – chủ đề đang bàn tới
  • from – nguồn gốc hoặc xuất phát điểm

Nhóm cụm động từ có giới từ

Trong tiếng Anh, có nhiều động từ luôn đi kèm một giới từ cố định để tạo thành cụm mang nghĩa riêng. Đây là phần dễ sai trong bài thi B1 VSTEP vì người học thường bỏ quên giới từ hoặc chọn sai loại. Ghi nhớ theo cụm sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên, đúng ngữ pháp hơn:

Động từ + Giới từNghĩaVí dụGhi chú / Sai thường gặp
depend onphụ thuộc vàoIt depends on the weather.Không dùng depend of.
believe intin tưởng vàoShe believes in herself.Believe + Obelieve in.
listen tolắng ngheListen to music.Luôn phải có to.
look fortìm kiếmI’m looking for my keys.Looklook for.
agree withđồng ý với aiI agree with you.Agree to dùng khi chấp thuận điều gì đó.
rely ontin cậy vàoYou can rely on me.Thường đi với người hoặc vật đáng tin.
belong tothuộc vềThis bag belongs to Anna.Không có dạng bị động.
wait forchờ đợiWe’re waiting for the bus.Không dùng wait the bus.
think of / aboutnghĩ vềI’m thinking about my trip.Think of = nghĩ thoáng qua; think about = suy nghĩ kỹ.
talk aboutnói vềThey talked about the plan.Không dùng talk of trong văn nói hiện đại.
apologize forxin lỗi vìHe apologized for being late.Sau for thường là V-ing.
apply fornộp đơn choShe applied for the job.Đừng nhầm với apply to (a company).
focus ontập trung vàoFocus on your goals.Hay gặp trong bài nghe & nói.
laugh atcười nhạoDon’t laugh at him.Dễ nhầm với laugh about (cười vì chuyện gì).
look afterchăm sócShe looks after her little brother.Nghĩa khác hẳn look for.
succeed inthành công trongHe succeeded in passing the exam.Sau in là V-ing.
participate intham gia vàoThey participated in the contest.Có thể thay bằng take part in.
complain aboutphàn nàn vềShe complained about the noise.Không dùng complain for.
concentrate ontập trung vàoPlease concentrate on your work.Hay nhầm với focus at.
approve oftán thành, chấp thuậnHer parents don’t approve of smoking.Không dùng approve to.

Mẹo học nhanh:

  • Học theo cụm hoàn chỉnh, không tách riêng động từ và giới từ.
  • Đặt ví dụ cá nhân để dễ nhớ hơn.
  • Một số cụm có nghĩa khác hoàn toàn so với động từ gốc, vì vậy bạn hãy ghi nhớ theo ngữ cảnh, tránh tình trạng dịch từng từ đơn lẻ.

Nhóm tính từ đi kèm giới từ

Nhiều tính từ tiếng Anh không thể đứng một mình mà cần đi kèm giới từ cố định để hoàn chỉnh ngữ nghĩa, đặc biệt khi diễn tả cảm xúc, thái độ hoặc mối quan hệ. Một số cặp tính từ và giới từ thường gặp trong đề thi B1 VSTEP bao gồm

nhom-tinh-tu-kem-gioi-tu
nhóm tính từ kèm giới từ
Cụm tính từ + Giới từNghĩaVí dụLưu ý / Sai thường gặp
good atgiỏi vềShe’s good at math.Không dùng good in.
bad atkém vềHe’s bad at singing.Tránh dùng bad in.
interested inquan tâm đếnI’m interested in English.Dễ bị thiếu in.
afraid ofsợShe’s afraid of spiders.Không dùng afraid from.
famous fornổi tiếng vìDa Nang is famous for its beaches.Hay nhầm với famous about.
responsible forchịu trách nhiệm vềHe’s responsible for safety.Không dùng responsible of.
similar togiống vớiThis car is similar to mine.Similar with là sai.
different fromkhác vớiThis style is different from ours.Có thể dùng different to trong Anh–Anh.
familiar withquen thuộc vớiI’m familiar with this topic.Không dùng familiar to cho người nói.
proud oftự hào vềShe’s proud of her son.Proud for là sai.
worried aboutlo lắng vềI’m worried about the test.Đừng nhầm với worried for.
angry with / atgiận ai / giận điều gìShe’s angry with him / angry at the situation.With cho người, at cho sự việc.
tired ofmệt mỏi vìI’m tired of waiting.Thường đi với V-ing.
satisfied withhài lòng vớiThey’re satisfied with the result.Đừng nhầm với satisfied about.
excited aboutháo hức vềI’m excited about my trip.Không dùng excited for khi nói về vật.
pleased withvui lòng vớiI’m pleased with your work.Mang nghĩa nhẹ hơn satisfied with.
keen onthích, say mêShe’s keen on photography.Dùng phổ biến trong Anh–Anh.

Kết luận

Trên đây là tổng hợp các giới từ tiếng Anh thông dụng và cách sử dụng trong từng trường hợp. Hy vọng qua chia sẻ, sẽ giúp cho bạn thông tin bổ ích. Đừng quên theo dõi eVSTEP để cập nhật nhiều tin tức mới nhất nhé!

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:

🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/

📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT

📍 Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, P.Phú Diễn, Hà Nội

📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Logo

Trung Tâm luyện thi E - VSTEP bậc 3/6

• Hệ thống bài giảng trực tuyến độc quyền, với hơn 15.000 từ vựng đa dạng chủ đề.
• Lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với từng học viên.
• Đội ngũ vận hành luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình ôn luyện.
• Đội ngũ giáo viên dạy kèm giàu kinh nghiệm, tận tâm.
• Phương pháp giảng dạy e-Learning hiện đại, hiệu quả.

Bình luận (0)

Để lại bình luận