
Các giới từ tiếng Anh xuất hiện trong hầu hết mọi câu giao tiếp và bài thi. Cùng eVSTEP tìm hiểu danh sách giới từ thông dụng, ý nghĩa và cách dùng chuẩn để tránh nhầm lẫn, giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Anh hiệu quả hơn nhé!
Mục lục bài viết
ToggleCác giới từ tiếng Anh thường gặp trong đề thi B1 VSTEP
Các giới từ tiếng Anh chỉ thời gian
Các giới từ tiếng Anh chỉ thời gian xác định khi nào một hành động xảy ra, giúp bạn tránh nhầm lẫn, đặc biệt khi chia thì hoặc viết câu miêu tả thói quen, kế hoạch, trải nghiệm. Dưới đây là các giới từ phổ biến nhất mà bạn thường gặp

| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ | Nhầm lẫn / Lỗi sai thường gặp |
|---|---|---|---|
| in | vào (tháng, năm, buổi) | in July, in 2025, in the morning | Không dùng in Monday |
| on | vào (ngày, thứ, ngày cụ thể) | on Monday, on June 5th | Không dùng on 2025 |
| at | vào lúc | at 6 p.m., at midnight | Dễ nhầm với in the night |
| by | trước lúc | by 10 o’clock | Dùng để chỉ hạn chót, không phải thời điểm bắt đầu |
| during | trong suốt (khoảng thời gian cụ thể) | during the meeting, during summer | Không đi kèm số lượng thời gian (during 5 days) |
| for / since | trong suốt / kể từ | for 5 years, since 2020 | Người Việt hay đảo ngược vị trí |
| until / before / after | cho đến / trước / sau | until midnight, before lunch, after work | Chú ý dùng thì phù hợp (thường quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành) |
Mẹo nhớ nhanh:
- in – khoảng rộng (tháng, năm, buổi)
- on – mốc cụ thể (ngày, thứ)
- at – thời điểm chính xác (giờ)
- by – hạn chót hoàn thành
- for / since – khoảng & mốc thời gian
Tham khảo: Cách dùng giới từ in on at
Nhóm giới từ vị trí, nơi chốn
Trong các giới từ tiếng Anh, nhóm giới từ chỉ vị trí, nơi chốn giúp xác định vị trí của người hoặc vật trong không gian.Việc hiểu rõ cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt câu văn chính xác, tự nhiên hơn, cụ thể:
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ | Lưu ý / Sai thường gặp |
|---|---|---|---|
| in | trong | in the room, in Hanoi | Dùng cho không gian bao quanh; không dùng on the room |
| on | trên (bề mặt) | on the wall, on the table | Chỉ dùng khi vật tiếp xúc bề mặt |
| at | tại (địa điểm cụ thể) | at the bus stop, at home | Dùng cho điểm xác định, không chỉ diện tích rộng |
| under / above | dưới / trên cao hơn | under the bed, above the clouds | Dễ nhầm giữa over và above: over thường chỉ chuyển động |
| between / among | giữa hai / giữa nhiều | between two chairs, among friends | Between dùng cho 2 đối tượng; among cho 3 trở lên |
| beside / near | bên cạnh / gần | beside the door, near the park | Beside = sát cạnh; near = gần nhưng không chạm |
| across / behind / opposite | bên kia / phía sau / đối diện | across the street, behind the building, opposite the school | Dễ nhầm across (băng qua) với opposite (đối diện) |
Mẹo ghi nhớ nhanh:
- in – bên trong không gian
- on – chạm bề mặt
- at – điểm cụ thể
- between / among – ở giữa
- across / opposite – hướng nhìn đối diên
Tổng hợp bài tập giới từ tiếng anh, tải tại đây
Nhóm giới từ chỉ hướng di chuyển
Nhóm giới từ chỉ hướng di chuyển giúp diễn tả hành động đi, đến, rời khỏi, băng qua, bao gồm

| Giới từ | Ví dụ | Nghĩa | Ghi chú / Sai thường gặp |
|---|---|---|---|
| to | go to school, travel to London | tới, hướng đến | Không dùng go in school. To chỉ đích đến, không phải vị trí. |
| into / out of | go into the room / come out of the room | vào / ra khỏi | Diễn tả sự chuyển động có ranh giới; in/out chỉ vị trí tĩnh. |
| through / across | walk through the forest / across the road | xuyên qua / băng qua | Through = đi giữa vật cản; across = di chuyển trên bề mặt phẳng. |
| onto | jump onto the table | nhảy lên trên bề mặt | Phân biệt với on – on to thể hiện hành động di chuyển lên trên. |
| from | come from Hanoi | đến từ / rời khỏi | Là giới từ đối lập với to, dùng khi nói điểm xuất phát. |
| toward(s) | run towards the door | về hướng | Không nhất thiết đến nơi; chỉ hướng di chuyển. |
Mẹo nhớ nhanh:
- to – hướng đến nơi nào đó
- into / out of – chuyển động vào / ra
- through / across – xuyên qua / băng qua không gian
- onto – di chuyển lên trên bề mặt
- from – to – cặp giới từ chỉ điểm bắt đầu – điểm đến
- toward(s) – nhấn mạnh hướng di chuyển
Xem thêm: Cách dùng các giới từ trong tiếng anh
Nhóm giới từ chỉ mục đích, nguyên nhân, phương tiện
Nhóm các giới từ tiếng Anh này giúp người học diễn đạt lý do, mục đích hoặc cách thức hành động. Việc chọn đúng giới từ không chỉ giúp câu logic hơn mà còn thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên của người viết, người nói:
| Giới từ | Ví dụ | Nghĩa / Chức năng | Ghi chú / Sai thường gặp |
|---|---|---|---|
| for | study for the exam | chỉ mục đích, “vì” điều gì đó | Không dùng because of thay for. |
| with | write with a pen / cut with a knife | chỉ phương tiện, công cụ | With = dùng gì để làm việc gì. |
| by | travel by bus / be written by Shakespeare | chỉ cách thức hoặc tác nhân | By + phương tiện giao thông (không có the); by + tác nhân trong câu bị động. |
| because of / due to | The exam was cancelled due to the storm. | chỉ nguyên nhân | Due to trang trọng hơn, thường đi sau be. |
| about | talk about grammar | chỉ chủ đề hoặc nội dung | Dễ nhầm với of. Talk of thường mang nghĩa “đề cập đến” và ít dùng hơn. |
| from | come from Vietnam / suffer from stress | chỉ nguồn gốc, điểm bắt đầu hoặc nguyên nhân gián tiếp | Thường đi với động từ chỉ xuất phát (come, arrive, start). |
Mẹo ghi nhớ nhanh:
- for – mục đích hành động
- with – công cụ / phương tiện cụ thể
- by – cách thức / tác nhân thực hiện
- because of / due to – nguyên nhân trực tiếp
- about – chủ đề đang bàn tới
- from – nguồn gốc hoặc xuất phát điểm
Nhóm cụm động từ có giới từ
Trong tiếng Anh, có nhiều động từ luôn đi kèm một giới từ cố định để tạo thành cụm mang nghĩa riêng. Đây là phần dễ sai trong bài thi B1 VSTEP vì người học thường bỏ quên giới từ hoặc chọn sai loại. Ghi nhớ theo cụm sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên, đúng ngữ pháp hơn:
| Động từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ | Ghi chú / Sai thường gặp |
|---|---|---|---|
| depend on | phụ thuộc vào | It depends on the weather. | Không dùng depend of. |
| believe in | tin tưởng vào | She believes in herself. | Believe + O ≠ believe in. |
| listen to | lắng nghe | Listen to music. | Luôn phải có to. |
| look for | tìm kiếm | I’m looking for my keys. | Look ≠ look for. |
| agree with | đồng ý với ai | I agree with you. | Agree to dùng khi chấp thuận điều gì đó. |
| rely on | tin cậy vào | You can rely on me. | Thường đi với người hoặc vật đáng tin. |
| belong to | thuộc về | This bag belongs to Anna. | Không có dạng bị động. |
| wait for | chờ đợi | We’re waiting for the bus. | Không dùng wait the bus. |
| think of / about | nghĩ về | I’m thinking about my trip. | Think of = nghĩ thoáng qua; think about = suy nghĩ kỹ. |
| talk about | nói về | They talked about the plan. | Không dùng talk of trong văn nói hiện đại. |
| apologize for | xin lỗi vì | He apologized for being late. | Sau for thường là V-ing. |
| apply for | nộp đơn cho | She applied for the job. | Đừng nhầm với apply to (a company). |
| focus on | tập trung vào | Focus on your goals. | Hay gặp trong bài nghe & nói. |
| laugh at | cười nhạo | Don’t laugh at him. | Dễ nhầm với laugh about (cười vì chuyện gì). |
| look after | chăm sóc | She looks after her little brother. | Nghĩa khác hẳn look for. |
| succeed in | thành công trong | He succeeded in passing the exam. | Sau in là V-ing. |
| participate in | tham gia vào | They participated in the contest. | Có thể thay bằng take part in. |
| complain about | phàn nàn về | She complained about the noise. | Không dùng complain for. |
| concentrate on | tập trung vào | Please concentrate on your work. | Hay nhầm với focus at. |
| approve of | tán thành, chấp thuận | Her parents don’t approve of smoking. | Không dùng approve to. |
Mẹo học nhanh:
- Học theo cụm hoàn chỉnh, không tách riêng động từ và giới từ.
- Đặt ví dụ cá nhân để dễ nhớ hơn.
- Một số cụm có nghĩa khác hoàn toàn so với động từ gốc, vì vậy bạn hãy ghi nhớ theo ngữ cảnh, tránh tình trạng dịch từng từ đơn lẻ.
Nhóm tính từ đi kèm giới từ
Nhiều tính từ tiếng Anh không thể đứng một mình mà cần đi kèm giới từ cố định để hoàn chỉnh ngữ nghĩa, đặc biệt khi diễn tả cảm xúc, thái độ hoặc mối quan hệ. Một số cặp tính từ và giới từ thường gặp trong đề thi B1 VSTEP bao gồm

| Cụm tính từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ | Lưu ý / Sai thường gặp |
|---|---|---|---|
| good at | giỏi về | She’s good at math. | Không dùng good in. |
| bad at | kém về | He’s bad at singing. | Tránh dùng bad in. |
| interested in | quan tâm đến | I’m interested in English. | Dễ bị thiếu in. |
| afraid of | sợ | She’s afraid of spiders. | Không dùng afraid from. |
| famous for | nổi tiếng vì | Da Nang is famous for its beaches. | Hay nhầm với famous about. |
| responsible for | chịu trách nhiệm về | He’s responsible for safety. | Không dùng responsible of. |
| similar to | giống với | This car is similar to mine. | Similar with là sai. |
| different from | khác với | This style is different from ours. | Có thể dùng different to trong Anh–Anh. |
| familiar with | quen thuộc với | I’m familiar with this topic. | Không dùng familiar to cho người nói. |
| proud of | tự hào về | She’s proud of her son. | Proud for là sai. |
| worried about | lo lắng về | I’m worried about the test. | Đừng nhầm với worried for. |
| angry with / at | giận ai / giận điều gì | She’s angry with him / angry at the situation. | With cho người, at cho sự việc. |
| tired of | mệt mỏi vì | I’m tired of waiting. | Thường đi với V-ing. |
| satisfied with | hài lòng với | They’re satisfied with the result. | Đừng nhầm với satisfied about. |
| excited about | háo hức về | I’m excited about my trip. | Không dùng excited for khi nói về vật. |
| pleased with | vui lòng với | I’m pleased with your work. | Mang nghĩa nhẹ hơn satisfied with. |
| keen on | thích, say mê | She’s keen on photography. | Dùng phổ biến trong Anh–Anh. |
Kết luận
Trên đây là tổng hợp các giới từ tiếng Anh thông dụng và cách sử dụng trong từng trường hợp. Hy vọng qua chia sẻ, sẽ giúp cho bạn thông tin bổ ích. Đừng quên theo dõi eVSTEP để cập nhật nhiều tin tức mới nhất nhé!
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:
🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/
📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT
📍 Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, P.Phú Diễn, Hà Nội
📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Trung Tâm luyện thi E - VSTEP bậc 3/6
• Hệ thống bài giảng trực tuyến độc quyền, với hơn 15.000 từ vựng đa dạng chủ đề.
• Lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với từng học viên.
• Đội ngũ vận hành luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình ôn luyện.
• Đội ngũ giáo viên dạy kèm giàu kinh nghiệm, tận tâm.
• Phương pháp giảng dạy e-Learning hiện đại, hiệu quả.