116 Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội
CTA Icon
CTA Icon
CTA Icon
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!.

Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh ôn thi Vstep

Trang chủ

-

Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh ôn thi Vstep

Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh ôn thi Vstep
Date
Message0 Bình luận

Ngữ pháp tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bạn nghe, nói, đọc, viết trong kì thi Vstep, tuy nhiên rất nhiều học viên khi đến với trung tâm eVSTEP đều bị hổng các kiến thức về ngữ pháp. Hiểu được điều đó với lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh ôn thi Vstep mà chúng tôi sắp chia sẻ dưới đây, hy vọng sẽ mang lại thông tin hữu ích

Các thì cơ bản

ThìCông thứcCách dùng chínhDấu hiệu nhận biếtVí dụ
Hiện tại đơn(+) S + V(s/es) + O

(-) S + do/does + not + V + O

(?) Do/Does + S + V + O?

Thói quen, lặp lại

Sự thật hiển nhiên

Lịch trình cố định

every day, usually, often, always, sometimesShe goes to school every day.
Hiện tại tiếp diễn(+) S + am/is/are + V-ing + O

(-) S + am/is/are + not + V-ing + O

(?) Am/Is/Are + S + V-ing + O?

Hành động đang xảy ra lúc nói Kế hoạch gầnnow, right now, at the momentShe is studying now.
Hiện tại hoàn thành(+) S + have/has + P2 + O

(-) S + have/has not + P2 + O

(?) Have/Has + S + P2 + O?

Hành động đã xảy ra, chưa rõ thời gian

Bắt đầu quá khứ, kéo dài đến nay

Kinh nghiệm

since, for, just, already, yet, ever, neverI have finished my homework.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn(+) S + have/has been + V-ing + O

(-) S + have/has not been + V-ing + O

(?) Have/Has + S + been + V-ing + O?

Nhấn mạnh tính liên tục từ quá khứ đến naysince, for, all dayShe has been reading for 2 hours.
Quá khứ đơn(+) S + V2/ed + O

(-) S + did not + V + O

(?) Did + S + V + O?

Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứyesterday, ago, last night, in 1990I went to the cinema yesterday.
Quá khứ tiếp diễn(+) S + was/were + V-ing + O

(-) S + was/were not + V-ing + O

(?) Was/Were + S + V-ing + O?

Hành động đang xảy ra tại một thời điểm quá khứ

Hành động đang diễn ra bị hành động khác xen vào

while, when, at that momentShe was watching TV when I came.
Quá khứ hoàn thành(+) S + had + P2 + O

(-) S + had not + P2 + O

(?) Had + S + P2 + O?

Hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứbefore, after, by the time, whenShe had left before I arrived.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn(+) S + had been + V-ing + O

(-) S + had not been + V-ing + O

(?) Had + S + been + V-ing + O?

Nhấn mạnh tính liên tục của hành động trước một hành động, sự việc khác trong quá khứfor, since, beforeHe had been working for 2 hours before lunch.
Tương lai đơn(+) S + will + V + O

(-) S + will not + V + O

(?) Will + S + V + O?

Dự đoán, lời hứa, quyết định tại chỗtomorrow, next weekI will call you tomorrow.
Tương lai tiếp diễn(+) S + will be + V-ing + O

(-) S + will not be + V-ing + O

(?) Will + S + be + V-ing + O?

Hành động sẽ đang diễn ra tại thời điểm tương laiat this time tomorrowI will be studying at 8 p.m. tonight.
Tương lai hoàn thành(+) S + will have + P2 + O

(-) S + will not have + P2 + O

(?) Will + S + have + P2 + O?

Hành động sẽ hoàn thành trước một hành động, sự việc khác ở tương laiby, by the time, beforeI will have finished the report by tomorrow.
Tương lai gần(+) S + be + going to + V + O

(-) S + be + not + going to + V + O

(?) Be + S + going to + V + O?

Nhấn mạnh tính liên tục của hành động đến mốc tương laifor, by… for… yearsBy next month, I will have been working here for 5 years.

Thực tế, có 6 thì thường xuyên xuất hiện trong đề thi là:

  • Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Hiện tại hoàn thành
  • Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn
  • Tương lai đơn
12-thi-ngu-phap-tieng-anh
12 thì ngữ pháp tiếng anh

Từ loại

Danh từ

Loại Danh TừĐặc ĐiểmVí Dụ
Danh từ đếm được (Countable nouns)– Ở cả 2 dạng: số ít, số nhiều.Books, chairs (sách, ghế)
– Dùng được với động từ dạng số ít hoặc số nhiều.The student is smart. (Học sinh đó thông minh.) The students are smart. (Các học sinh thông minh.)
– Thay thế được bằng đại từ số ít hoặc số nhiều.It is heavy. (Nó nặng.) They are heavy. (Chúng nặng.)
– Dạng số ít có thể đi kèm với mạo từ a, an, the.A teacher (một giáo viên), The car (chiếc xe hơi đó)
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)– Chỉ có ở dạng số ít.Music, luggage (âm nhạc, hành lý)
– Động từ luôn ở dạng số ít khi đi kèm.The information is correct. (Thông tin chính xác.)
– Chỉ thay thế bằng đại từ số ít.It is useful. (Nó hữu ích.)
– Để đếm được, phải sử dụng các đơn vị đo lường cụ thể.Two cups of coffee (hai tách cà phê), A piece of bread (một miếng bánh mì)
– Không dùng với các mạo từ a, an.Water (nước), Salt (muối)

Động từ

Loại động từĐặc điểmVí dụCâu ví dụ
Động từ thườngChỉ hành động cụ thể của chủ thể.play, read, jump, cook– She plays the piano every day. (Cô ấy chơi đàn piano mỗi ngày)

– The kids are jumping in the yard. (Bọn trẻ đang nhảy ở sân)

Động từ nốiKết nối chủ ngữ với bổ ngữ, diễn tả trạng thái, tính chất, cảm giác, không chỉ hành động.appear, remain, taste, sound– He appears tired. (Anh ấy có vẻ mệt)

– The soup tastes delicious. (Món súp có vị ngon)

Động từ khuyết thiếuDiễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, ý định; theo sau là động từ nguyên mẫu không “to”.should, might, must, will, can– You should sleep early. (Bạn nên ngủ sớm)

– It might rain tomorrow. (Ngày mai có thể sẽ mưa)

Tính từ

Loại tính từĐịnh nghĩa & Đặc điểmVí dụ minh họa
Tính từ miêu tảDùng để mô tả đặc điểm, trạng thái hay tính chất của danh từ.

Gồm hai nhóm:

Mô tả chung: chỉ màu sắc, hình dáng, cảm xúc, tính chất (happy, tall, noisy, beautiful).

Mô tả riêng: thường bắt nguồn từ tên riêng, viết hoa (Vietnamese, American, Italian).

– The tall building is near the river. (Tòa nhà cao ở gần con sông.)

– She wore a Japanese kimono. (Cô ấy mặc một bộ kimono Nhật Bản.)

Tính từ sở hữuCho biết sự sở hữu của chủ thể đối với danh từ. Các từ thường gặp: my, your, his, her, its, our, their.– My father is a doctor. (Bố tôi là bác sĩ.)

– Their house is very big. (Ngôi nhà của họ rất lớn.)

Tính từ chỉ địnhDùng để xác định rõ đối tượng cụ thể, đi kèm với danh từ phía sau. Gồm: this, that, these, those.– This book is very useful. (Cuốn sách này rất hữu ích.)

– Those cars are new. (Những chiếc xe kia đều mới.)

Câu tường thuật

Câu tường thuật (Reported Speech) được dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, ta cần thay đổi thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (nếu cần).

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: She says, “I will take the IELTS exam next month.”

  • Câu gián tiếp: She says that she will take the IELTS exam next month.

Lưu ý: Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ, động từ chính trong câu sẽ lùi một thì theo quy tắc.

Cách ôn Vstep hiệu quả 

Làm quen với cấu trúc câu đơn giản

Với lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh, bạn nên bắt đầu với những câu thật đơn giản, điều này sẽ giúp bạn làm quen với cấu trúc ngữ pháp câu trong tiếng Anh. Hãy tập làm quen với các kiểu câu cơ bản như câu khẳng định, câu phủ định và câu hỏi. Nhờ vậy, bạn sẽ hiểu rõ cách ngữ pháp hoạt động và dễ dàng áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khi đã quen với những mẫu câu này, bạn có thể dần học thêm các câu dài và phức tạp hơn để mở rộng vốn tiếng Anh của mình.

tips-on-vstep-hieu-qua
tips ôn vstep hiệu quả

Đừng sợ sai

Khi học tiếng Anh, việc mắc lỗi là điều bình thường. Đừng cảm thấy chán nản hay bi quan, bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn và dám thử nhiều cách nói, cách viết mới. Quan trọng là sau mỗi lần sai, bạn hãy xem lại và sửa, để lần sau làm tốt hơn. Chính những lần sai – sửa như vậy sẽ giúp bạn nhớ lâu và dùng ngữ pháp chính xác hơn.

Kiên trì và luyện tập đều đặn

Muốn giỏi ngữ pháp, bạn cần học và luyện tập hằng ngày. Chỉ cần dành vài phút mỗi ngày để làm bài tập, viết câu, hoặc luyện nói là đủ để tiến bộ dần. Việc học đều đặn sẽ giúp bạn nhớ lâu, tự tin hơn và dễ dàng áp dụng tiếng Anh trong thực tế.

Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh ôn Vstep cùng eVSTEP

Để giúp học viên, đặc biệt là những người mất gốc hoặc chưa tự tin với tiếng Anh, có thể nắm chắc ngữ pháp và làm chủ kỳ thi VSTEP, eVSTEP xây dựng lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh chi tiết, và tại eVSTEP bạn sẽ được:

Phương pháp 4H2R

Ngân hàng 1000+ bộ đề chuẩn VSTEP

  • Học viên được tiếp cận kho 1000 bộ đề bám sát cấu trúc thi thật.

  • Giúp học viên luyện tập nhiều lần, làm quen với thời gian và hình thức thi thật.

lo-trinh-hoc-ngu-phap-tieng-anh-on-vstep-cung-evstep
lộ trình học ngữ pháp tiếng anh ôn vstep cùng evstep

Giảng viên giàu kinh nghiệm

  • Đội ngũ giảng viên VSTEP chuyên môn cao, nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy.

  • Chấm, chữa bài 1:1, chỉ ra cách cải thiện rõ ràng, giúp tiến bộ nhanh chóng.

Quản lý học tập 24/7

  • Học viên được theo dõi tiến độ học tập hằng ngày.

  • Đảm bảo mỗi người đều đi đúng lộ trình, không bỏ sót kiến thức.

Kết luận

Qua chia sẻ về lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh, hy vọng sẽ mang đến cho bạn thông tin bổ ích. Đừng quên theo dõi eVSTEP để cập nhật nhiều tin tức mới nhất nhé!

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:

🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/

📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT

📍 Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, P.Phú Diễn, Hà Nội

📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Logo

Trung Tâm luyện thi eVSTEP bậc 4/6

eVSTEP là trung tâm luyện thi tiếng Anh với mục tiêu đào tạo “HỌC THẬT – THI THẬT – KIẾN THỨC THẬT. Cam kết chất lượng đầu ra, bám sát theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam (VSTEP).

Bình luận (0)

Để lại bình luận