
Ngữ pháp tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bạn nghe, nói, đọc, viết trong kì thi Vstep, tuy nhiên rất nhiều học viên khi đến với trung tâm eVSTEP đều bị hổng các kiến thức về ngữ pháp. Hiểu được điều đó với lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh ôn thi Vstep mà chúng tôi sắp chia sẻ dưới đây, hy vọng sẽ mang lại thông tin hữu ích
Mục lục bài viết
ToggleCác thì cơ bản
| Thì | Công thức | Cách dùng chính | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | (+) S + V(s/es) + O
(-) S + do/does + not + V + O (?) Do/Does + S + V + O? | Thói quen, lặp lại
Sự thật hiển nhiên Lịch trình cố định | every day, usually, often, always, sometimes | She goes to school every day. |
| Hiện tại tiếp diễn | (+) S + am/is/are + V-ing + O
(-) S + am/is/are + not + V-ing + O (?) Am/Is/Are + S + V-ing + O? | Hành động đang xảy ra lúc nói Kế hoạch gần | now, right now, at the moment | She is studying now. |
| Hiện tại hoàn thành | (+) S + have/has + P2 + O
(-) S + have/has not + P2 + O (?) Have/Has + S + P2 + O? | Hành động đã xảy ra, chưa rõ thời gian
Bắt đầu quá khứ, kéo dài đến nay Kinh nghiệm | since, for, just, already, yet, ever, never | I have finished my homework. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | (+) S + have/has been + V-ing + O
(-) S + have/has not been + V-ing + O (?) Have/Has + S + been + V-ing + O? | Nhấn mạnh tính liên tục từ quá khứ đến nay | since, for, all day | She has been reading for 2 hours. |
| Quá khứ đơn | (+) S + V2/ed + O
(-) S + did not + V + O (?) Did + S + V + O? | Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ | yesterday, ago, last night, in 1990 | I went to the cinema yesterday. |
| Quá khứ tiếp diễn | (+) S + was/were + V-ing + O
(-) S + was/were not + V-ing + O (?) Was/Were + S + V-ing + O? | Hành động đang xảy ra tại một thời điểm quá khứ
Hành động đang diễn ra bị hành động khác xen vào | while, when, at that moment | She was watching TV when I came. |
| Quá khứ hoàn thành | (+) S + had + P2 + O
(-) S + had not + P2 + O (?) Had + S + P2 + O? | Hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ | before, after, by the time, when | She had left before I arrived. |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | (+) S + had been + V-ing + O
(-) S + had not been + V-ing + O (?) Had + S + been + V-ing + O? | Nhấn mạnh tính liên tục của hành động trước một hành động, sự việc khác trong quá khứ | for, since, before | He had been working for 2 hours before lunch. |
| Tương lai đơn | (+) S + will + V + O
(-) S + will not + V + O (?) Will + S + V + O? | Dự đoán, lời hứa, quyết định tại chỗ | tomorrow, next week | I will call you tomorrow. |
| Tương lai tiếp diễn | (+) S + will be + V-ing + O
(-) S + will not be + V-ing + O (?) Will + S + be + V-ing + O? | Hành động sẽ đang diễn ra tại thời điểm tương lai | at this time tomorrow | I will be studying at 8 p.m. tonight. |
| Tương lai hoàn thành | (+) S + will have + P2 + O
(-) S + will not have + P2 + O (?) Will + S + have + P2 + O? | Hành động sẽ hoàn thành trước một hành động, sự việc khác ở tương lai | by, by the time, before | I will have finished the report by tomorrow. |
| Tương lai gần | (+) S + be + going to + V + O
(-) S + be + not + going to + V + O (?) Be + S + going to + V + O? | Nhấn mạnh tính liên tục của hành động đến mốc tương lai | for, by… for… years | By next month, I will have been working here for 5 years. |
Thực tế, có 6 thì thường xuyên xuất hiện trong đề thi là:
- Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Hiện tại hoàn thành
- Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn
- Tương lai đơn

Từ loại
Danh từ
| Loại Danh Từ | Đặc Điểm | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Danh từ đếm được (Countable nouns) | – Ở cả 2 dạng: số ít, số nhiều. | Books, chairs (sách, ghế) |
| – Dùng được với động từ dạng số ít hoặc số nhiều. | The student is smart. (Học sinh đó thông minh.) The students are smart. (Các học sinh thông minh.) | |
| – Thay thế được bằng đại từ số ít hoặc số nhiều. | It is heavy. (Nó nặng.) They are heavy. (Chúng nặng.) | |
| – Dạng số ít có thể đi kèm với mạo từ a, an, the. | A teacher (một giáo viên), The car (chiếc xe hơi đó) | |
| Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) | – Chỉ có ở dạng số ít. | Music, luggage (âm nhạc, hành lý) |
| – Động từ luôn ở dạng số ít khi đi kèm. | The information is correct. (Thông tin chính xác.) | |
| – Chỉ thay thế bằng đại từ số ít. | It is useful. (Nó hữu ích.) | |
| – Để đếm được, phải sử dụng các đơn vị đo lường cụ thể. | Two cups of coffee (hai tách cà phê), A piece of bread (một miếng bánh mì) | |
| – Không dùng với các mạo từ a, an. | Water (nước), Salt (muối) |
Động từ
| Loại động từ | Đặc điểm | Ví dụ | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ thường | Chỉ hành động cụ thể của chủ thể. | play, read, jump, cook | – She plays the piano every day. (Cô ấy chơi đàn piano mỗi ngày)
– The kids are jumping in the yard. (Bọn trẻ đang nhảy ở sân) |
| Động từ nối | Kết nối chủ ngữ với bổ ngữ, diễn tả trạng thái, tính chất, cảm giác, không chỉ hành động. | appear, remain, taste, sound | – He appears tired. (Anh ấy có vẻ mệt)
– The soup tastes delicious. (Món súp có vị ngon) |
| Động từ khuyết thiếu | Diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, ý định; theo sau là động từ nguyên mẫu không “to”. | should, might, must, will, can | – You should sleep early. (Bạn nên ngủ sớm)
– It might rain tomorrow. (Ngày mai có thể sẽ mưa) |
Tính từ
| Loại tính từ | Định nghĩa & Đặc điểm | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Tính từ miêu tả | Dùng để mô tả đặc điểm, trạng thái hay tính chất của danh từ.
Gồm hai nhóm: – Mô tả chung: chỉ màu sắc, hình dáng, cảm xúc, tính chất (happy, tall, noisy, beautiful). – Mô tả riêng: thường bắt nguồn từ tên riêng, viết hoa (Vietnamese, American, Italian). | – The tall building is near the river. (Tòa nhà cao ở gần con sông.)
– She wore a Japanese kimono. (Cô ấy mặc một bộ kimono Nhật Bản.) |
| Tính từ sở hữu | Cho biết sự sở hữu của chủ thể đối với danh từ. Các từ thường gặp: my, your, his, her, its, our, their. | – My father is a doctor. (Bố tôi là bác sĩ.)
– Their house is very big. (Ngôi nhà của họ rất lớn.) |
| Tính từ chỉ định | Dùng để xác định rõ đối tượng cụ thể, đi kèm với danh từ phía sau. Gồm: this, that, these, those. | – This book is very useful. (Cuốn sách này rất hữu ích.)
– Those cars are new. (Những chiếc xe kia đều mới.) |
Câu tường thuật
Câu tường thuật (Reported Speech) được dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, ta cần thay đổi thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (nếu cần).
Ví dụ:
-
Câu trực tiếp: She says, “I will take the IELTS exam next month.”
-
Câu gián tiếp: She says that she will take the IELTS exam next month.
Lưu ý: Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ, động từ chính trong câu sẽ lùi một thì theo quy tắc.
Cách ôn Vstep hiệu quả
Làm quen với cấu trúc câu đơn giản
Với lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh, bạn nên bắt đầu với những câu thật đơn giản, điều này sẽ giúp bạn làm quen với cấu trúc ngữ pháp câu trong tiếng Anh. Hãy tập làm quen với các kiểu câu cơ bản như câu khẳng định, câu phủ định và câu hỏi. Nhờ vậy, bạn sẽ hiểu rõ cách ngữ pháp hoạt động và dễ dàng áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khi đã quen với những mẫu câu này, bạn có thể dần học thêm các câu dài và phức tạp hơn để mở rộng vốn tiếng Anh của mình.

Đừng sợ sai
Khi học tiếng Anh, việc mắc lỗi là điều bình thường. Đừng cảm thấy chán nản hay bi quan, bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn và dám thử nhiều cách nói, cách viết mới. Quan trọng là sau mỗi lần sai, bạn hãy xem lại và sửa, để lần sau làm tốt hơn. Chính những lần sai – sửa như vậy sẽ giúp bạn nhớ lâu và dùng ngữ pháp chính xác hơn.
Kiên trì và luyện tập đều đặn
Muốn giỏi ngữ pháp, bạn cần học và luyện tập hằng ngày. Chỉ cần dành vài phút mỗi ngày để làm bài tập, viết câu, hoặc luyện nói là đủ để tiến bộ dần. Việc học đều đặn sẽ giúp bạn nhớ lâu, tự tin hơn và dễ dàng áp dụng tiếng Anh trong thực tế.
Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh ôn Vstep cùng eVSTEP
Để giúp học viên, đặc biệt là những người mất gốc hoặc chưa tự tin với tiếng Anh, có thể nắm chắc ngữ pháp và làm chủ kỳ thi VSTEP, eVSTEP xây dựng lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh chi tiết, và tại eVSTEP bạn sẽ được:
Phương pháp 4H2R
Ngân hàng 1000+ bộ đề chuẩn VSTEP
-
Học viên được tiếp cận kho 1000 bộ đề bám sát cấu trúc thi thật.
-
Giúp học viên luyện tập nhiều lần, làm quen với thời gian và hình thức thi thật.

Giảng viên giàu kinh nghiệm
-
Đội ngũ giảng viên VSTEP chuyên môn cao, nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy.
-
Chấm, chữa bài 1:1, chỉ ra cách cải thiện rõ ràng, giúp tiến bộ nhanh chóng.
Quản lý học tập 24/7
-
Học viên được theo dõi tiến độ học tập hằng ngày.
-
Đảm bảo mỗi người đều đi đúng lộ trình, không bỏ sót kiến thức.
Kết luận
Qua chia sẻ về lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh, hy vọng sẽ mang đến cho bạn thông tin bổ ích. Đừng quên theo dõi eVSTEP để cập nhật nhiều tin tức mới nhất nhé!
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:
🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/
📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT
📍 Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, P.Phú Diễn, Hà Nội
📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Trung Tâm luyện thi eVSTEP bậc 4/6
eVSTEP là trung tâm luyện thi tiếng Anh với mục tiêu đào tạo “HỌC THẬT – THI THẬT – KIẾN THỨC THẬT. Cam kết chất lượng đầu ra, bám sát theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam (VSTEP).