
Để có trong tay chứng chỉ VSTEP, bạn phải nắm chắc kiến thức từ những cấp độ cơ bản nhất. Với các ngữ pháp tiếng Anh theo chuyên đề trình độ A2, mà eVSTEP tổng hợp kiến thức dưới đây, hy vọng sẽ mang đến cho bạn thông tin bổ ích
Mục lục bài viết
ToggleNgữ pháp tiếng Anh theo chuyên đề trình độ A2
Để học tốt tiếng Anh ở trình độ A2, người học cần nắm vững những điểm ngữ pháp cơ bản và thường gặp trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là những ngữ pháp tiếng Anh theo chuyên đề giúp bạn ôn tập có hệ thống tại nhà

Các thì cơ bản
Trong ngữ pháp tiếng Anh theo chuyên đề, thì (tense) là kiến thức nền tảng mà người học A2 cần nắm vững để giao tiếp và viết câu chính xác. Việc hiểu và sử dụng đúng thì giúp bạn mô tả hành động trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai rõ ràng hơn.
Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)
Dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc lịch trình cố định.
Công thức
| Loại câu | Động từ thường | Động từ “to be” |
| Khẳng định | S + V(s/es) | S + am/is/are |
| Phủ định | S + do/does + not + V | S + am/is/are + not |
| Nghi vấn Yes/No | Do/Does + S + V? | Am/Is/Are + S + …? |
| Nghi vấn Wh- | Wh- + do/does + S + V? | Wh- + am/is/are + S …? |
Ví dụ
- Khẳng định: She studies English every morning. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi sáng.)
- Phủ định: They don’t watch TV on weekdays. (Họ không xem TV vào các ngày trong tuần.)
- Nghi vấn Yes/No: Do you work on Saturdays? (Bạn có làm việc vào thứ Bảy không?)
- Nghi vấn Wh-: Where does he live? (Anh ấy sống ở đâu?)
Cách dùng
- Thói quen: I go jogging every weekend.
- Sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east.
- Lịch trình: The train leaves at 6 AM.
Dấu hiệu nhận biết: always, often, usually, sometimes, rarely, never.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch gần.
Công thức
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- Nghi vấn Yes/No: Am/Is/Are + S + V-ing?
- Nghi vấn Wh-: Wh- + am/is/are + S + V-ing?
Ví dụ
- Khẳng định: I am reading a book now. (Tôi đang đọc sách bây giờ.)
- Phủ định: She isn’t cooking at the moment. (Cô ấy không nấu ăn lúc này.)
- Nghi vấn Yes/No: Are they studying in the library? (Họ có đang học ở thư viện không?)
- Nghi vấn Wh-: What are you doing tonight? (Bạn sẽ làm gì tối nay?)
Cách dùng
- Hành động đang diễn ra: Look! The children are playing.
- Hành động tạm thời: I’m staying with my friend this week.
- Kế hoạch gần: We are flying to Bangkok tomorrow.
Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, today, this week, look!, listen!
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
Dùng để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên hệ đến hiện tại.
Công thức
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed
- Nghi vấn Yes/No: Have/Has + S + V3/ed?
- Nghi vấn Wh-: Wh- + have/has + S + V3/ed?

Ví dụ
- Khẳng định: They have visited London twice. (Họ đã đến London hai lần.)
- Phủ định: I haven’t finished my assignment yet. (Tôi chưa hoàn thành bài tập.)
- Nghi vấn Yes/No: Has she seen that film? (Cô ấy đã xem bộ phim đó chưa?)
- Nghi vấn Wh-: How many books have you read this month? (Bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách tháng này?)
Cách dùng
- Trải nghiệm: I have tried sushi before.
- Hành động kéo dài: She has lived here for 5 years.
- Hành động vừa mới kết thúc: He has just left the office.
Dấu hiệu nhận biết: already, just, yet, ever, never, since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian.
Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)
Mô tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Công thức
| Loại câu | Động từ thường | Động từ “to be” |
| Khẳng định | S + V2/ed | S + was/were |
| Phủ định | S + did not + V | S + was/were + not |
| Nghi vấn Yes/No | Did + S + V? | Was/Were + S …? |
Ví dụ
- Khẳng định: She watched a movie yesterday. (Cô ấy đã xem phim hôm qua.)
- Phủ định: We didn’t play tennis last weekend. (Chúng tôi đã không chơi tennis cuối tuần trước.)
- Nghi vấn Yes/No: Did he visit his parents last month? (Anh ấy có thăm bố mẹ vào tháng trước không?)
- Nghi vấn Wh-: When did they travel to Japan? (Họ đã đi Nhật khi nào?)
Cách dùng
- Sự kiện quá khứ: I bought this phone last year.
- Thói quen trong quá khứ: He always walked to school.
Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week, two days ago, in 2010, when…
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)
Định nghĩa
Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Công thức
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Nghi vấn Yes/No: Was/Were + S + V-ing?
- Nghi vấn Wh-: Wh- + was/were + S + V-ing?
Ví dụ
- Khẳng định: I was watching TV at 8 PM last night. (Tôi đang xem TV lúc 8 giờ tối qua.)
- Phủ định: She wasn’t working yesterday afternoon. (Cô ấy đã không làm việc chiều qua.)
- Nghi vấn Yes/No: Were they studying when you called? (Họ có đang học khi bạn gọi không?)
- Nghi vấn Wh-: What were you doing at that time? (Bạn đang làm gì vào lúc đó?)
Cách dùng
- Hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào: I was cooking when the phone rang.
- Hai hành động song song: She was reading while he was sleeping.
Dấu hiệu nhận biết: at that time, at + giờ cụ thể, while, when.
Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)
Dùng để nói về hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Công thức
- Khẳng định: S + will + V-inf
- Phủ định: S + will not (won’t) + V-inf
- Nghi vấn Yes/No: Will + S + V-inf?
- Nghi vấn Wh-: Wh- + will + S + V-inf?
Ví dụ
- Khẳng định: I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.)
- Phủ định: She won’t attend the meeting. (Cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp.)
- Nghi vấn Yes/No: Will they join us for dinner? (Họ sẽ tham gia bữa tối cùng chúng ta chứ?)
- Nghi vấn Wh-: What will you do next week? (Bạn sẽ làm gì tuần tới?)
Cách dùng
- Quyết định ngay lúc nói: I’ll help you with that.
- Dự đoán: It will rain this evening.
- Lời hứa: I will never forget you.
Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week, in + thời gian, soon, I think, I’m sure.
Thì tương lai gần (Be going to)
Dùng để diễn tả kế hoạch đã được dự định hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.
Công thức
- Khẳng định: S + am/is/are + going to + V-inf
- Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V-inf
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V-inf?
Ví dụ
- Khẳng định: They are going to travel to Hanoi next month. (Họ sẽ đi Hà Nội tháng sau.)
- Phủ định: I’m not going to buy that laptop. (Tôi sẽ không mua chiếc laptop đó.)
- Nghi vấn: Are you going to join the club? (Bạn có định tham gia câu lạc bộ không?)
Cách dùng
- Kế hoạch, dự định: We are going to visit grandma this weekend.
- Dự đoán dựa trên hiện tại: Look at those clouds! It’s going to rain.
Động từ
Động từ (Verb) là từ loại dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình của con người, sự vật và sự việc. Đây là thành phần cốt lõi trong câu, giúp truyền tải ý nghĩa rõ ràng và hoàn chỉnh. Nếu thiếu động từ, câu sẽ mất đi sự trọn vẹn về ngữ pháp và ý nghĩa.
Ví dụ:
- She runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.)
- He is happy. (Anh ấy hạnh phúc.)

Vị trí của động từ trong câu
Động từ đứng sau chủ ngữ
Trong cấu trúc cơ bản, động từ thường theo sau chủ ngữ để biểu đạt hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ:
- She is reading a book.
- My mother cooks dinner.
Động từ đứng sau trạng từ chỉ tần suất
Trong câu diễn tả thói quen, động từ thường đứng ngay sau trạng từ chỉ tần suất.
Ví dụ:
- I always wake up early.
- He sometimes plays games.
Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng: never, seldom, sometimes, often, usually, always.
Động từ đứng trước tân ngữ
Nhiều động từ cần tân ngữ đi kèm để tạo nghĩa đầy đủ.
Ví dụ:
- Open your book!
- Close the window!
Động từ đứng trước tính từ
Với động từ liên kết (linking verb), tính từ thường đứng ngay sau để miêu tả chủ ngữ.
Ví dụ:
- She is very tall.
- Huy is short and fat.
Cách chia động từ trong tiếng Anh
Thêm “s, es” ở thì hiện tại đơn
- Với ngôi thứ 3 số ít, động từ thêm s.
- Nếu động từ kết thúc bằng o, x, ss, sh, ch thì thêm es.
- Nếu tận cùng bằng y sau phụ âm → đổi thành i + es.
Ví dụ:
- She works hard.
- He goes to school.
- My baby cries loudly.
Thêm “ed” cho động từ có quy tắc
Dùng trong thì quá khứ đơn hoặc câu bị động.
Nguyên tắc:
- Nếu kết thúc bằng e: chỉ thêm d → love → loved.
- Nếu kết thúc bằng y sau phụ âm: đổi y thành i + ed → study → studied.
- Nếu kết thúc bằng một nguyên âm + phụ âm: gấp đôi phụ âm → stop → stopped.
Động từ bất quy tắc
Khác với động từ có quy tắc, chúng biến đổi không theo nguyên tắc.
Ví dụ:
- Begin – began – begun (bắt đầu)
- Eat – ate – eaten (ăn)
- See – saw – seen (nhìn thấy)
Thêm “ing” cho động từ
Dùng trong thì tiếp diễn hoặc khi biến động từ thành danh động từ.
Nguyên tắc:
- Động từ thường: thêm ing → work → working.
- Kết thúc bằng e: bỏ e + ing → drive → driving.
- Kết thúc bằng ie: đổi thành y + ing → lie → lying.
- Kết thúc nguyên âm + phụ âm: nhân đôi phụ âm → run → running.
Lượng từ
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh theo chuyên đề, lượng từ là phần kiến thức quan trọng, giúp người học A2 diễn đạt số lượng một cách chính xác và linh hoạt. Lượng từ được đặt trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, tùy thuộc vào việc danh từ là đếm được (countable) hay không đếm được (uncountable).
Ví dụ:
- I have some apples. (Tôi có vài quả táo.)
- She has a little sugar. (Cô ấy có một ít đường.)
Phân loại lượng từ
Có 03 nhóm lượng từ chính trong tiếng Anh:
- Đi với danh từ đếm được số nhiều: many, several, few, a few, a great number of, a large number of…
- Đi với danh từ không đếm được: much, little, a little, a bit, a great deal of…
- Đi với cả hai loại danh từ: some, any, all, enough, more, most, less, least, plenty of, a lot of, lots of…
Câu hỏi
Ở trình độ A2, người học cần nắm vững các loại câu hỏi cơ bản: Yes/No questions, Wh-questions, Tag questions và Embedded questions. Việc thành thạo các dạng này sẽ giúp bạn dễ dàng đặt câu hỏi, duy trì hội thoại và thu thập thông tin trong nhiều tình huống thực tế.
Dạng câu hỏi Yes/No
Đây là dạng câu hỏi yêu cầu người nghe trả lời bằng “Yes” hoặc “No”. Khi đặt câu hỏi, trợ động từ hoặc động từ “to be” sẽ được đảo lên đầu câu, đứng trước chủ ngữ.
Cấu trúc xác định
Đối với động từ “to be”
Công thức: Be + S + Adj/Adv/N…?
Ví dụ:
- Are you hungry? (Bạn có đói không?)
- Is she your sister? (Cô ấy là chị gái của bạn phải không?)
Đối với động từ thường
Công thức: Do/Does/Did/Have/Has + S + V-inf…?
Ví dụ:
- Do you like English? (Bạn có thích tiếng Anh không?)
- Did you go to the cinema last night? (Bạn có đi xem phim tối qua không?)
Đối với động từ khiếm khuyết (modal verbs)
Công thức:
Can/Will/Should/Must + S + V-inf…?
Ví dụ:
- Can you swim? (Bạn có biết bơi không?)
- Will you buy that dress? (Bạn sẽ mua cái đầm đó chứ?)
Cấu trúc phủ định
Câu hỏi Yes/No ở dạng phủ định được hình thành bằng cách thêm not (n’t) vào phía sau trợ động từ.
Ví dụ:
- Isn’t it a lovely day? (Hôm nay chẳng phải là một ngày đẹp trời sao?)
- Isn’t he a doctor? (Chẳng phải anh ấy là bác sĩ sao?)
Dạng câu hỏi lấy thông tin (Wh-questions)
Khái niệm
Wh-questions là loại câu hỏi phổ biến nhất, dùng khi người hỏi muốn có thêm thông tin thay vì chỉ trả lời “yes” hoặc “no”. Những câu này thường bắt đầu bằng các từ để hỏi như who, what, where, when, why, how, how many, which…
Câu hỏi cho chủ ngữ
Mục đích: hỏi thông tin về người hoặc vật thực hiện hành động. Trong loại này, động từ sẽ đứng ngay sau từ để hỏi và chia theo thì của câu.
Cấu trúc:
Wh-word + V + …?
Ví dụ:
- What happened to Jim? (Có chuyện gì với Jim?)
- Who wants some milk? (Ai muốn uống sữa?)
- Which bus goes to the outskirt? (Chuyến xe buýt nào đi ngoại ô?)
Dạng câu hỏi đuôi (Tag questions)
Khái niệm
Câu hỏi đuôi (tag questions) là câu hỏi ngắn thêm vào cuối câu trần thuật. Người nói dùng cấu trúc này để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình.
Ví dụ:
- It’s raining now, isn’t it? (Trời vẫn mưa, phải không?)
- He should stay in bed, shouldn’t he? (Anh ấy nên nằm trên giường, đúng không?)
Cấu trúc
Nếu mệnh đề chính ở thể khẳng định → đuôi ở thể phủ định.
S + Auxiliary + V , Auxiliary + not + S?
Ví dụ:
- She is a teacher, isn’t she?
Nếu mệnh đề chính ở thể phủ định → đuôi ở thể khẳng định.
S + Auxiliary + not + V , Auxiliary + S?
Ví dụ:
- You won’t be late, will you?
Quy tắc chung
- Trợ động từ ở phần đuôi phải cùng thì với mệnh đề chính.
- Nếu không có trợ động từ, dùng do/does/did.
- Đại từ trong phần đuôi phải ở dạng chủ ngữ.
Giới từ
Giới từ thường đi kèm danh từ hoặc đại từ để diễn đạt mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, phương hướng, cách thức, nguyên nhân, mục đích… Nhờ giới từ, câu văn trở nên chính xác, tự nhiên và dễ hiểu hơn.
Ví dụ:
- The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
- I will meet you at 3 pm. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 3 giờ chiều.)
- She went to school by bus. (Cô ấy đi học bằng xe buýt.)

Các loại giới từ trong tiếng Anh
Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
Dùng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hành động diễn ra.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| in | Tháng, năm, mùa; buổi trong ngày (trừ night, noon, midnight); khoảng thời gian | in March, in 2024, in summer; in the morning; in an hour |
| on | Ngày trong tuần, ngày tháng, ngày lễ | on Monday; on December 25th; on Independence Day |
| at | Giờ cụ thể, thời điểm, lễ hội | at 3 o’clock; at the moment; at Christmas |
| since | Một mốc thời gian bắt đầu và kéo dài tới hiện tại | since 2010, since I was 15 |
| for | Khoảng thời gian | for three hours, for 5 years |
| during | Xuyên suốt một khoảng thời gian | during the day, during the meeting |
| before | Trước một thời điểm | before 2025, before lunch |
| after | Sau một thời điểm | after Thursday, after the meeting |
| from…to | Khoảng thời gian xác định | from 8 am to 5 pm |
Ví dụ áp dụng:
- She was born in July.
- We have lived here since 2010.
- He usually goes to bed at midnight.
Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
Giới từ chỉ vị trí, nơi chốn diễn đạt vị trí, không gian hoặc mối quan hệ giữa các vật thể.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| in | Bên trong, không gian kín, địa điểm lớn | in the car; in Hanoi; in the south |
| on | Trên bề mặt | on the wall; on the table |
| at | Vị trí chính xác | at the bus stop; at school |
| by | Gần, cạnh | by the river; by my side |
| above | Ở trên, cao hơn | above the clouds |
| below / under | Ở dưới, thấp hơn | under the table; below the water |
| in front of | Phía trước | in front of the house |
| behind | Phía sau | behind the school |
| between | Ở giữa hai đối tượng | between the park and the school |
| next to | Cạnh, sát bên | next to my friend |
Ví dụ áp dụng:
- The cat is under the bed.
- She is standing in front of the class.
- My hometown is in Vietnam.
Giới từ chỉ sự chuyển động / phương hướng (Prepositions of Direction/Movement)
Mô tả hướng đi hoặc cách thức di chuyển.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| to | Di chuyển đến nơi nào đó | go to school |
| from | Di chuyển từ nơi nào đó | come from the station |
| into | Di chuyển vào trong | get into the room |
| out of | Ra khỏi | get out of the car |
| up | Lên trên | climb up the tree |
| down | Xuống | go down the stairs |
| over | Vượt qua | jump over the fence |
| through | Xuyên qua | walk through the park |
| along | Dọc theo | walk along the river |
| across | Băng qua | run across the street |
| towards | Hướng về | move towards the door |
| around | Xoay quanh, vòng quanh | Earth rotates around the Sun |
Ví dụ áp dụng:
- She ran into the room.
- They walked along the beach.
- The child climbed up the tree.
Giới từ chỉ nguyên nhân, mục đích
Biểu thị lý do hoặc mục tiêu hành động.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| for | Mục đích | I went to the store for milk. |
| because of | Lý do, nguyên nhân | The match was canceled because of rain. |
| in order to | Nhấn mạnh mục đích | She studies hard in order to pass the exam. |
| with a view to | Mục tiêu dài hạn | He is saving money with a view to buying a house. |
Mạo từ
Trong tiếng Anh, mạo từ A, An, The là những thành phần ngữ pháp quan trọng, xuất hiện trước danh từ nhằm xác định đối tượng mà danh từ đó nhắc tới. Về bản chất, mạo từ tương tự như liên từ hay giới từ, mang ý nghĩa về mặt ngữ pháp và không thể đứng một mình để tạo nghĩa.
- The (Definite article – mạo từ xác định): Dùng cho những danh từ mà cả người nói và người nghe đều xác định rõ đối tượng đang được nhắc tới. Nó xác định danh từ là cụ thể, đã được đề cập hoặc được biết đến trong ngữ cảnh.
- A, An (Indefinite article – mạo từ bất định): Dùng cho các đối tượng chung chung, chưa xác định hoặc lần đầu tiên được nhắc tới. Hai mạo từ này chỉ sử dụng với danh từ đếm được, số ít.
Ví dụ:
- “There’s a rat in the kitchen.” → Người nghe chưa nhìn thấy con chuột, đây là lần đầu nhắc tới.
- “Could you pass me the salt?” → Cả người nói và người nghe đều biết lọ muối nào đang được nhắc tới.
Hy vọng qua chia sẻ về ngữ pháp tiếng Anh theo chuyên đề với trình độ A2, sẽ mang đến cho bạn thông tin bổ ích. Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học luyện thi VSTEP hiêu quả, đừng quên đăng ký ngay khóa học tại eVSTEP để được hướng dẫn bài bản bởi những giảng viên giàu chuyên môn hàng đầu nhé!
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:
🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/
📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT
📍 Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Trung Tâm luyện thi E - VSTEP bậc 3/6
• Hệ thống bài giảng trực tuyến độc quyền, với hơn 15.000 từ vựng đa dạng chủ đề.
• Lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với từng học viên.
• Đội ngũ vận hành luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình ôn luyện.
• Đội ngũ giáo viên dạy kèm giàu kinh nghiệm, tận tâm.
• Phương pháp giảng dạy e-Learning hiện đại, hiệu quả.