
Danh sách 12 ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, giúp bạn làm chủ kiến thức và tự tin bước vào phòng thi. Cùng eVSTEP xem ngay bài viết chia sẻ dưới đây nhé!
Mục lục bài viết
Toggle12 ngữ pháp tiếng Anh thông dụng trong kỳ thi B1
Nắm vững 12 ngữ pháp tiếng Anh thường xuất hiện trong kỳ thi B1 sẽ giúp thí sinh tự tin xử lý mọi dạng đề và đạt kết quả cao. Dưới đây là những kiến thức cơ bản mà bạn cần ôn tập kỹ trước khi bước vào phòng thi

12 thì cơ bản
Bảng tóm tắt 12 thì tiếng Anh:
| Thì | Công thức khẳng định | Ví dụ | Dấu hiệu thường gặp |
| Hiện tại đơn (Present Simple) | S + V(s/es) | She goes to school every day. | always, usually, often, every… |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | S + am/is/are + V-ing | I am studying now. | now, at the moment |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | S + have/has + V3/ed | They have finished homework. | already, just, never, ever, since, for |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) | S + have/has + been + V-ing | She has been reading for 2 hours. | for, since, all day |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | S + V2/ed | He visited Hanoi yesterday. | ago, yesterday, last… |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | S + was/were + V-ing | They were playing football at 5pm. | while, when |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | S + had + V3/ed | She had left before I arrived. | before, after, by the time |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | S + had been + V-ing | He had been working for 3 hours. | for, since, until then |
| Tương lai đơn (Future Simple) | S + will + V | I will call you tomorrow. | tomorrow, next week |
| Tương lai gần (be going to) (Near Future) | S + am/is/are + going to + V | She is going to travel. | tomorrow, next… |
| Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) | S + will be + V-ing | This time tomorrow, I will be sleeping. | this time tomorrow |
| Tương lai hoàn thành (Future Perfect) | S + will have + V3/ed | By 2025, I will have graduated. | by, before, by the time |
Dạng bài thi liên quan:
- Bài chia động từ trong ngoặc.
- Bài viết lại câu đúng thì.
- Bài trắc nghiệm nhận diện thì.
Lỗi sai thường gặp:
- Dùng sai thì khi có mốc thời gian rõ ràng (nhầm hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn).
- Quên thêm -s/es ở ngôi thứ 3 hiện tại đơn.
- Nhầm will với be going to.
Mẹo ghi nhớ:
- Ghi nhớ theo timeline quá khứ – hiện tại – tương lai.
- Học các cụm từ nhận diện thì.
Câu so sánh
Câu so sánh dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng đang được nhắc đến.
Ví dụ:
- This book is more interesting than that one.
- She is the tallest in her class.
Dạng bài thi liên quan:
- Điền từ vào chỗ trống.
- Viết lại câu .
Lỗi sai thường gặp:
- Nhầm lẫn giữa so sánh hơn và so sánh nhất.
- Dùng sai cấu trúc với tính từ ngắn/dài.
Mẹo ghi nhớ:
- Tính từ ngắn: adj + er + than.
- Tính từ dài: more + adj + than.
- So sánh nhất: the + adj-est / the most + adj.
Câu điều kiện
Câu điều kiện được dùng để diễn đạt một tình huống phụ thuộc vào điều kiện nhất định. Trong ngữ pháp tiếng Anh có 4 loại câu điều kiện cơ bản mà thí sinh cần nắm vững để làm tốt kỳ thi B1:
| Loại | Công thức | Ví dụ | Ý nghĩa |
| Loại 0 (Zero Conditional) | If + Present Simple, Present Simple | If you heat water to 100°C, it boils. | Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật. |
| Loại 1 (First Conditional) | If + Present Simple, will + V | If it rains, we will stay at home. | Điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. |
| Loại 2 (Second Conditional) | If + Past Simple, would + V | If I were you, I would study harder. | Giả định trái ngược với hiện tại. |
| Loại 3 (Third Conditional) | If + Past Perfect, would have + V3/ed | If she had studied harder, she would have passed. | Giả định trái ngược với quá khứ. |
Ví dụ ứng dụng trong đề B1:
- Chia động từ: If he (study) harder, he (pass) the exam. → studied / would pass (Loại 2).
- Chọn đáp án đúng: If I … you, I … more careful. → were / would be (Loại 2).
Dạng bài thi liên quan:
- Trắc nghiệm chia động từ đúng.
- Viết lại câu theo dạng giả định.
- Hoàn thành câu dựa trên tình huống cho sẵn.

Lỗi sai thường gặp:
- Nhầm lẫn loại 1 và loại 2 (thường thấy ở học sinh trung cấp).
- Quên lùi thì trong loại 3.
- Dùng “was” thay cho “were” sau If I… (chuẩn ngữ pháp phải là If I were…).
Mẹo ghi nhớ:
- Loại 0: Sự thật hiển nhiên → hiện tại + hiện tại.
- Loại 1: Khả năng có thật → hiện tại + will.
- Loại 2: Giả định hiện tại → quá khứ + would.
- Loại 3: Giả định quá khứ → quá khứ hoàn thành + would have.
Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ dùng để nối 2 mệnh đề, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, giúp câu gọn và mạch lạc hơn. Bảng tổng hợp các từ mệnh đề quan hệ và cách dùng:
| Từ quan hệ | Chỉ đối tượng | Ví dụ | Cách dùng |
| who | Người | The man who is talking is my teacher. | Làm chủ ngữ/ tân ngữ trong mệnh đề, chỉ người. |
| whom | Người | The person whom you met yesterday is my uncle. | Trang trọng, thường làm tân ngữ. (Trong B1, ít dùng, có thể thay bằng who). |
| which | Vật/động vật | This is the book which I bought yesterday. | Làm chủ ngữ/tân ngữ trong mệnh đề, chỉ sự vật. |
| that | Người / vật | She is the girl that won the prize. | Có thể thay thế who/which trong mệnh đề xác định. |
| whose | Sở hữu (của ai) | I know the boy whose father is a doctor. | Diễn đạt quan hệ sở hữu. |
| where | Nơi chốn | This is the house where I was born. | Thay cho “in/on/at + place”. |
| when | Thời gian | I’ll never forget the day when we first met. | Thay cho “on/in + time”. |
| why | Lý do | Do you know the reason why she is absent? | Thay cho “for which”. |
Ví dụ:
- The man who is standing there is my teacher.
- This is the place where we met last year.
- I still remember the day when we had our first English lesson.
Dạng bài thi liên quan:
- Điền đại từ quan hệ đúng chỗ trống.
- Viết lại câu dùng mệnh đề quan hệ để rút gọn.
- Chọn câu đúng ngữ pháp khi thay who/which bằng that.
Lỗi sai thường gặp:
- Nhầm who và which (người ↔ vật).
- Quên “whose” khi muốn diễn đạt sở hữu.
- Bỏ từ quan hệ ở chỗ không cho phép (ví dụ: bỏ that khi nó là chủ ngữ).
Mẹo ghi nhớ:
- Người → who/whom/whose.
- Vật → which/that.
- Nơi chốn → where.
- Thời gian → when.
- Lý do → why.
Câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi là câu hỏi ngắn, được thêm ở cuối để xác nhận thông tin. Dưới đây là bảng các dạng câu hỏi đuôi thường gặp:
|
Trường hợp | Cấu trúc |
Ví dụ |
| Động từ thường (Present Simple) | S + V(s/es), don’t/doesn’t + S? | He plays football, doesn’t he? |
| Động từ thường (Past Simple) | S + V2/ed, didn’t + S? | They went to school, didn’t they? |
| Động từ “to be” (hiện tại) | S + is/are/am, isn’t/aren’t/am not + S? | She is pretty, isn’t she? |
| Động từ “to be” (quá khứ) | S + was/were, wasn’t/weren’t + S? | He was late, wasn’t he? |
| Thì tiếp diễn | S + be + V-ing, be (not) + S? | They are watching TV, aren’t they? |
| Thì hoàn thành | S + have/has + V3/ed, haven’t/hasn’t + S? | She has finished, hasn’t she? |
| Modal verbs (can, will, must…) | S + modal + V, modal (not) + S? | He can swim, can’t he? |
| Đại từ bất định (nobody, somebody, everybody) | Đại từ → they | Nobody called, did they? |
| Câu bắt đầu bằng “Let’s” | shall we? | Let’s go for a walk, shall we? |
| Câu mệnh lệnh | will you? / won’t you? | Open the door, will you? |
| Câu với “I am” | aren’t I? | I am your friend, aren’t I? |
Dạng bài thi liên quan:
- Điền phần đuôi phù hợp.
- Chọn câu hỏi đuôi đúng ngữ pháp.
Lỗi sai thường gặp:
- Dùng sai trợ động từ.
- Quên phủ định/khẳng định đối lập.
Mẹo ghi nhớ:
Nguyên tắc: Khẳng định → phủ định, Phủ định → khẳng định.
Giới từ chỉ thời gian & nơi chốn
Giới từ chỉ thời gian & nơi chốn dùng để chỉ mốc thời gian, địa điểm.
Ví dụ:
- He was born in 2000.
- She is at the library.
Dạng bài thi liên quan:
- Điền giới từ đúng: in, on, at.
- Bài đọc hiểu với thông tin chỉ thời gian.

Lỗi sai thường gặp:
- Nhầm lẫn in/on/at.
- Thừa/thiếu giới từ.
Mẹo ghi nhớ:
- in: tháng, năm, buổi.
- on: ngày, thứ.
- at: giờ, địa điểm cụ thể.
Liên từ
Liên từ dùng để nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ:
- I like tea and coffee.
- She was late because the bus broke down.
Dạng bài thi liên quan:
- Điền liên từ thích hợp (and, but, or, because, although).
- Nối câu phức.
Lỗi sai thường gặp:
- Dùng sai liên từ diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Lặp liên từ không cần thiết.
Mẹo ghi nhớ:
- Nối song song: and, or, but.
- Nối nguyên nhân – kết quả: because, so.
- Nối tương phản: although, however.
Mẹo ôn luyện 12 ngữ pháp tiếng Anh cho kỳ thi B1
Để chinh phục kỳ thi B1, ngoài nắm vững lý thuyết, bạn cần áp dụng những mẹo ôn luyện 12 ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả. Các bí quyết dưới đây sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh, tránh lỗi thường gặp và đạt điểm cao hơn:
Phân bổ thời gian học hiệu quả
Trong quá trình ôn 12 ngữ pháp tiếng Anh, điều quan trọng là bạn không nên học dồn hay nhồi nhét kiến thức. Thay vào đó, hãy chia nhỏ từng cấu trúc theo mức độ khó:
- Các điểm cơ bản như thì hiện tại, quá khứ, câu so sánh chỉ cần ít thời gian để nắm được các cấu trúc câu, cách dùng nhưng cần phải ôn tập lại thường xuyên.
- Các điểm nâng cao hơn như câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ cần nhiều thời gian luyện tập và áp dụng vào từng ngữ cảnh cụ thể.
- Bạn nên dành 1-2 giờ mỗi ngày, trong đó 30% cho việc học lý thuyết, 70% cho thực hành qua bài tập hoặc viết câu.

Làm quen với dạng đề B1
Học ngữ pháp chỉ hiệu quả khi được áp dụng thường xuyên. Thí sinh nên thường xuyên làm quen với các dạng bài của đề thi B1 để biết cách ra đề, độ khó và ước lượng thời gian làm bài:
- Bắt đầu với từng dạng nhỏ: điền từ, viết lại câu, trắc nghiệm ngữ pháp.
- Sau đó làm thử đề hoàn chỉnh, bấm giờ để tập làm quen.
- Sau mỗi đề, hãy phân tích lỗi sai và đối chiếu lại với 12 ngữ pháp tiếng Anh đã học.
Đây cũng là lý do nhiều học viên lựa chọn khi tham gia các khóa luyện thi B1 tại eVSTEP. Tại eVSTEP, khóa luyện thi B1 được thiết kế toàn diện, giúp học viên nắm chắc các ngữ pháp tiếng Anh trọng điểm, đồng thời rèn luyện 04 kỹ năng theo đúng chuẩn đề thi VSTEP.
Điểm nổi bật đầu tiên là hình thức Elearning linh hoạt: toàn bộ bài giảng, tài liệu và bài tập đều được cập nhật trên hệ thống trực tuyến. Học viên có thể chủ động học theo kế hoạch riêng, đặt câu hỏi và được giảng viên giải đáp trực tiếp thông qua diễn đàn hoặc hệ thống hỏi đáp, tạo nên môi trường học tập mở và tương tác.
Kết luận
Chinh phục kỳ thi B1 sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn làm chủ 12 ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm. Hãy bắt đầu hành trình học tập khoa học và bứt phá kết quả của bạn cùng eVSTEP. Đăng ký khóa học ngay hôm nay để đạt mục tiêu nhanh nhất!
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:
🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/
📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT
📍 Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Trung Tâm luyện thi E - VSTEP bậc 3/6
• Hệ thống bài giảng trực tuyến độc quyền, với hơn 15.000 từ vựng đa dạng chủ đề.
• Lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với từng học viên.
• Đội ngũ vận hành luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình ôn luyện.
• Đội ngũ giáo viên dạy kèm giàu kinh nghiệm, tận tâm.
• Phương pháp giảng dạy e-Learning hiện đại, hiệu quả.