116 Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội
CTA Icon
CTA Icon
CTA Icon
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!.

Tổng hợp các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh ôn thi B1

Trang chủ

-

Tổng hợp các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh ôn thi B1

Tổng hợp các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh ôn thi B1
Date
Message0 Bình luận

Để đạt kết quả cao trong kỳ thi tiếng Anh B1, bạn cần phải nắm vững hệ thống ngữ pháp. Bài viết này sẽ tổng hợp các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh cùng phương pháp ôn luyện giúp thí sinh tự tin chinh phục kỳ thi

Các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh B1

12 thì 

Dưới đây là 12 thì cơ bản mà bạn cần học hiểu trước khi tiếp cận với các nền tảng kiến thức nâng cao hơn:

STT

ThìKhẳng địnhPhủ định

Nghi vấn

1Hiện tại đơnS + V(s/es) / S + am/is/are + N/AdjS + do/does + not + V / S + am/is/are + not + N/AdjDo/Does + S + V? / Am/Is/Are + S + N/Adj?
2Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ingS + am/is/are + not + V-ingAm/Is/Are + S + V-ing?
3Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V(past participle)S + have/has + not + V(past participle)Have/Has + S + V(past participle)?
4Hiện tại hoàn thành tiếp diễnS + have/has + been + V-ingS + have/has + not + been + V-ingHave/Has + S + been + V-ing?
5Quá khứ đơnS + V(past)S + did + not + VDid + S + V?
6Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ingS + was/were + not + V-ingWas/Were + S + V-ing?
7Quá khứ hoàn thànhS + had + V(past participle)S + had + not + V(past participle)Had + S + V(past participle)?
8Quá khứ hoàn thành tiếp diễnS + had + been + V-ingS + had + not + been + V-ingHad + S + been + V-ing?
9Tương lai đơnS + will + VS + will + not + VWill + S + V?
10Tương lai tiếp diễnS + will + be + V-ingS + will + not + be + V-ingWill + S + be + V-ing?
11Tương lai hoàn thànhS + will + have + V(past participle)S + will + not + have + V(past participle)Will + S + have + V(past participle)?
12Tương lai hoàn thành tiếp diễnS + will + have been + V-ingS + will + not + have been + V-ingWill + S + have been + V-ing?

Câu so sánh

Trong các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh, phần so sánh thường xuất hiện trong đề thi B1 và đánh giá khả năng diễn đạt sự khác biệt, tương đồng giữa các chủ thể được nhắc đến. Cụ thể, cấu trúc câu so sánh được chia thành các dạng

cau-so-sanh
câu so sánh

So sánh bằng (equality)

Công dụng: chỉ hai đối tượng có cùng mức độ về một tính chất.

Cấu trúc: S + V + as + adj/adv + as + N/Pronoun.

My bag is as heavy as yours. (Túi của tôi nặng bằng của bạn.)

So sánh hơn (comparative)

Công dụng: so sánh giữa hai đối tượng, nêu ai/cái gì hơn ai/cái gì.

Ví dụ:

  • This road is narrower than the main street. (Con đường này hẹp hơn đường chính.)
  • Her answer was clearer than mine. (Câu trả lời cô ấy rõ ràng hơn của tôi.)
  • The new sofa is more comfortable than the old one. (Ghế mới thoải mái hơn ghế cũ.)

So sánh nhất (superlative)

Công dụng: so sánh một đối tượng với cả nhóm (từ 3 đối tượng trở lên).

Cấu trúc:

Ngắn: the + adj-est (ví dụ: small → the smallest).

Ví dụ: He is the smartest student in the class. (Anh ấy là học sinh thông minh nhất lớp.)

Dài: the most + adj.

Ví dụ: Of all the apps I tried, this one is the most reliable. (Trong số các ứng dụng tôi thử, cái này đáng tin cậy nhất.).

Câu điều kiện

Trong chuỗi các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh cần nắm cho trình độ B1, câu điều kiện (conditionals) là phần thường xuyên xuất hiện ở phần viết và nói. Nắm rõ công thức và cách phân biệt các loại câu sẽ giúp bạn làm đề chính xác

Dạng 0: Hiện tượng hiển nhiên

Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn).

Nói về sự thật hiển nhiên, qui luật tự nhiên hoặc thói quen.

If you put ice in the sun, it melts. (Nếu bạn để đá dưới nắng, nó tan.)

cau-dieu-kien
câu điều kiện

Dạng 1: Khả năng xảy ra ở tương lai

Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên thể).

Diễn tả điều kiện thực tế có thể xảy ra trong tương lai và kết quả có xác suất cao.

If Minh finishes the report, he will send it to the client. (Nếu Minh hoàn thành báo cáo, anh ấy sẽ gửi cho khách hàng.)

Dạng 2: Tưởng tượng ở hiện tại / tương lai ít có khả năng

Công thức: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could + V (nguyên thể).

Giả định trái với thực tế hiện tại hoặc ít có khả năng xảy ra. Lưu ý: với “to be” thường dùng were cho mọi ngôi trong mệnh đề If (Though in informal speech, “was” appears).

If I had more free time, I would learn a new language. (Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học một ngôn ngữ mới.)

Dạng 3: Hối tiếc về quá khứ

Công thức: If + S + had + V(past participle), S + would have + V(past participle).

Nói về điều đã không xảy ra trong quá khứ và hậu quả của nó.

If they had left earlier, they would have caught the train. (Nếu họ đã rời đi sớm hơn, họ đã kịp chuyến tàu.)

Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditional)

Công thức thông dụng: If + S + had + V(pp), S + would + V (nguyên thể).

Điều kiện ở quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại.

If Lan had accepted the scholarship, she would be studying abroad now. (Nếu Lan đã nhận học bổng, giờ cô ấy đã đang học ở nước ngoài.)

Từ loại 

Danh từ (Noun)

  • Biểu thị người, vật, nơi chốn, ý tưởng.
  • Hậu tố thường gặp: -tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -er, -or.
  • Ví dụ: decide → decision, teach → teacher.

Động từ (Verb)

  • Diễn tả hành động, trạng thái.
  • Hậu tố: -en, -ify, -ize, -ate.
  • Ví dụ: length → lengthen, beauty → beautify.

Tính từ (Adjective)

  • Miêu tả đặc điểm, tính chất.
  • Hậu tố: -able, -ive, -ous, -ful, -al, -less.
  • Ví dụ: accept → acceptable, danger → dangerous.

Trạng từ (Adverb)

  • Chỉ cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn.
  • Thường thêm -ly.
  • Ví dụ: quick → quickly, careful → carefully.

Lưu ý:

  • Một số trạng từ không đổi: fast, hard.
  • Một từ có thể vừa là danh từ, vừa là động từ: record, increase. Cách phân biệt là dựa vào vị trí trong câu.

Mẹo học các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh B1

Để chinh phục kỳ thi B1, bạn không chỉ cần nắm vững kiến thức mà còn phải biết cách học thông minh để tối ưu thời gian và đạt hiệu quả cao nhất. Dưới đây là những mẹo nhỏ giúp bạn tiếp cận các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh nhanh và dễ dàng hơn hơn

Học chuẩn ngữ pháp ngay từ giai đoạn đầu

Để xây dựng nền tảng tiếng Anh, hãy ưu tiên các nguồn tài liệu và khóa học đáng tin cậy từ các tổ chức giáo dục danh tiếng như Oxford hoặc Cambridge. Việc học đúng chuẩn từ đầu sẽ giúp bạn hình thành thói quen sử dụng ngữ pháp chuẩn xác, tránh phải sửa sai về sau, làm tốn kém thời gian và công sức. Hãy dành thời gian tìm hiểu kỹ các quy tắc ngữ pháp, luyện tập mỗi ngày

Tham khảo: Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh

meo-hoc-cac-chu-de-ngu-phap-tieng-anh-b1
mẹo học các chủ đề ngữ pháp tiếng anh b1

Học đúng trình độ

Hiệu quả học tập phụ thuộc lớn vào việc xác định đúng trình độ hiện tại của bản thân. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy đi từ những kiến thức nền tảng như cấu trúc câu, từ vựng cơ bản hay các thì thông dụng, thay vì chọn những tài liệu nâng cao không phù hợp với bản thân. Song song, hãy lập kế hoạch chi tiết với mục tiêu cụ thể cho từng tuần và tháng, đồng thời theo dõi tiến độ để kịp thời điều chỉnh

Tham gia khóa học

Để việc luyện tập hiệu quả và có định hướng, bạn nên tham gia các khóa học luyện thi B1 VSTEP. Tại eVSTEP, học viên không chỉ được cung cấp bộ đề thi bám sát cấu trúc thật, mà còn được giảng viên phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp. 

Với phương châm “Học thật – Thi thật – Kiến thức thật”, eVSTEP xây dựng lộ trình học cá nhân hóa dựa trên bài kiểm tra đầu vào, đảm bảo mỗi học viên được học đúng cấp độ và mục tiêu. Hệ thống học trực tuyến hiện đại cho phép bạn linh hoạt về thời gian, truy cập bài giảng video, tài liệu và bài tập mọi lúc, mọi nơi.

Kết luận

Việc làm chủ các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi B1 và trong cả giao tiếp hằng ngày. Hãy để eVSTEP đồng hành, đăng ký ngay khóa học để quá trình ôn tập trở nên hiệu quả và đạt kết quả cao nhất!

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:

🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/

📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT

📍 Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội

📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Logo

Trung Tâm luyện thi eVSTEP bậc 4/6

eVSTEP là trung tâm luyện thi tiếng Anh với mục tiêu đào tạo “HỌC THẬT – THI THẬT – KIẾN THỨC THẬT. Cam kết chất lượng đầu ra, bám sát theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam (VSTEP).

Bình luận (0)

Để lại bình luận