116 Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội
CTA Icon
CTA Icon
CTA Icon

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh trình độ A1

Trang chủ

-

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh trình độ A1

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh trình độ A1
Date
Message0 Bình luận

Trong bài viết này, hãy cùng eVSTEP tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh cấp độ A1 cần ghi nhớ cùng phương pháp ôn luyện hiệu quả ngay sau đây.

Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh

Các thì (Tenses) trong tiếng Anh là cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh nhưng quan trọng giúp bạn diễn đạt đúng thời gian và ngữ cảnh của hành động. Dưới đây là tổng hợp các cấu trúc

tong-hop-cau-truc-ngu-phap-co-ban-trong-tieng-anh
tổng hợp cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng anh

Các thì (tenses)

Khi học cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, thì (tenses) là phần quan trọng nhất, bởi qua đó, người học có thể định vị hành động theo thời gian. Ở trình độ A1, học viên cần nắm 12 thì chính, nhưng tập trung nhiều nhất vào 4 thì cơ bản: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn và Tương lai đơn.

ThìCông thứcDấu hiệu nhận biếtVí dụ minh họa
Hiện tại đơn (Present Simple)S + V(s/es)always, usually, often, every dayShe goes to school every morning.
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)S + am/is/are + V-ingnow, at the moment, right nowThey are playing football now.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)S + have/has + V3/edalready, just, for, sinceI have finished my homework.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)S + have/has been + V-ingfor, since, all dayShe has been reading for 2 hours.
Quá khứ đơn (Past Simple)S + V2/edyesterday, last night, agoHe watched TV yesterday.
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)S + was/were + V-ingwhile, when, at 7 pm yesterdayI was cooking when he called.
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)S + had + V3/edbefore, after, by the timeShe had left before I arrived.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)S + had been + V-ingfor, since, all day (trước mốc quá khứ)He had been working for 5 years before he moved.
Tương lai đơn (Future Simple)S + will + Vtomorrow, next weekWe will travel to Paris next month.
Tương lai gần (Be going to)S + am/is/are + going to + Vkế hoạch, dự địnhI am going to buy a new phone.
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)S + will be + V-ingat this time tomorrowThis time tomorrow, I will be flying to Japan.
Tương lai hoàn thành (Future Perfect)S + will have + V3/edby, before, by the timeBy 2026, I will have graduated.

Các từ loại cơ bản

Ở trình độ A1, người học cần nắm các loại từ phổ biến sau:

Danh từ (Nouns)

  • Số ít – số nhiều: cat → cats, bus → buses.
  • Đếm được – không đếm được: some water (không đếm được), an apple (đếm được).
  • Danh từ trừu tượng: love, freedom, happiness.
  • Cụm danh từ (Noun phrases): a big house, the red car.
  • Sở hữu cách: John’s book, my parents’ house.
  • Sở hữu kép: a friend of mine, a student of theirs.

Đại từ (Pronouns)

  • Nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they.
  • Tân ngữ: me, him, her, them.
  • Sở hữu: my, your, their, its.
  • Đại từ chỉ định: this, that, these, those.
  • Đại từ bất định: some, any, one, everybody, something.
  • Đại từ quan hệ: who, which, that.
  • Đại từ đặc biệt: it (chỉ sự vật/động vật), there (chỉ sự tồn tại).

Mạo từ (Articles)

  • A/An: chỉ một sự vật chưa xác định.
  • The: chỉ sự vật đã xác định hoặc duy nhất.
  • Ví dụ: I saw a dog. The dog was black.

Tính từ (Adjectives)

  • Mô tả: beautiful, tall, happy.
  • Giới hạn: some, many, few.
  • Sở hữu: my, his, their.

Trạng từ (Adverbs)

  • Manner (cách thức): quickly, slowly.
  • Time (thời gian): today, now, yesterday.
  • Frequency (tần suất): always, often, sometimes.
  • Place (nơi chốn): here, there.
  • Quantity (số lượng): much, little, a lot.

Giới từ (Prepositions)

  • Time: at 5 o’clock, in 2020, on Monday.
  • Place: at school, in the room, on the table.
  • Reason: because of, due to.
  • Intention: for, to.

Mệnh đề trạng ngữ

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial clauses) đóng vai trò bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu. Ở cấp độ A1, người học cần nắm các loại sau:

Chỉ thời gian: when, while, as soon as.

Example: I will call you when I arrive.

Chỉ nơi chốn: where, wherever.

Example: Children play wherever they want.

Chỉ nguyên nhân: because, since.

Example: I stayed home because it was raining.

menh-de-trang-ngu
mệnh đề trạng ngữ

Chỉ mục đích: so that, in order that.

Example: She studies hard so that she can pass the exam.

Chỉ sự tương phản: although, even though, while.

Example: Although it was cold, we went swimming.

Chỉ cách thức: as, as if.

Example: Do it as I told you.

Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ giúp kết nối hai mệnh đề có chung một yếu tố. Đây là phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.

Who: chỉ người, làm chủ ngữ.

The girl who is singing is my friend.

Whom: chỉ người, làm tân ngữ.

The man whom I met yesterday is a doctor.

Which: chỉ vật.

This is the book which I bought yesterday.

That: thay thế cho who/which.

This is the bike that I want to buy.

Whose: chỉ sự sở hữu.

She is the woman whose son is my friend.

Where: chỉ nơi chốn.

This is the house where I was born.

When: chỉ thời gian.

2005 is the year when I graduated.

Why: chỉ nguyên nhân.

I don’t know the reason why he left.

Câu điều kiện

Câu điều kiện là phần ngữ pháp giúp người học diễn đạt điều kiện và kết quả. Ở cấp độ A1, bạn cần làm quen 4 loại như sau:

Loại 0 (Zero Conditional): Sự thật hiển nhiên

  • If + S + V (present), S + V (present).
  • If you heat ice, it melts.

Loại 1 (First Conditional): Khả năng thực ở hiện tại/tương lai

  • If + S + V (present), S + will + V.
  • If it rains, we will stay at home.

Loại 2 (Second Conditional): Giả định trái ngược hiện tại

  • If + S + V2, S + would + V.
  • If I had a car, I would drive to work.

Loại 3 (Third Conditional): Giả định trái ngược quá khứ

  • If + S + had + V3, S + would have + V3.
  • If she had studied harder, she would have passed the exam.

Hướng dẫn học cấu trúc ngữ pháp

Để nắm vững cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, bạn cần một lộ trình học khoa học thay vì học rời rạc. Phần dưới đây sẽ hướng dẫn bạn những phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả, có thể áp dụng ngay vào thực tế để thấy hiệu quả rõ rệt:

Xác định lộ trình học và mục tiêu cụ thể

Để chinh phục cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, người học cần một kế hoạch rõ ràng. Cụ thể, ở trình độ A1, người học nên thiết lập thời gian và mục tiêu ngắn gọn, phù hợp với khả năng tiếp thu. Ví dụ, bạn có thể đặt mục tiêu dành 30 phút mỗi ngày cho ngữ pháp, kết hợp luyện viết câu với từ vựng mới học. Ngoài ra, việc lồng ghép nghe nhạc, xem phim hay đọc tin tức ngắn cũng hỗ trợ bạn ghi nhớ.

huong-dan-hoc-cau-truc-ngu-phap
hướng dẫn học cấu trúc ngữ pháp

Lựa chọn nội dung phù hợp với cấp độ A1

Một sai lầm thường gặp ở những người mới làm quen với tiếng Anh là học quá nhiều kiến thức nâng cao ngay từ đầu. Ở cấp độ sơ cấp, người học chỉ nên tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp đơn giản như thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, câu phủ định, câu hỏi và một số cấu trúc cơ bản khác. Những mẫu câu này thường gắn liền với giao tiếp hằng ngày: chào hỏi, giới thiệu bản thân, mô tả thói quen.

Rèn luyện qua đọc và tiếp xúc tài liệu thực tế

Đọc sách, truyện ngắn hoặc tài liệu tiếng Anh dành cho trình độ A1 là phương pháp hiệu quả để bạn làm quen với nhiều dạng cấu trúc trong ngữ cảnh thực tế. Khi tiếp xúc thường xuyên, người học sẽ nhận ra cách dùng từ và ngữ pháp trong tình huống cụ thể, từ đó áp dụng linh hoạt hơn. 

Bên cạnh sách, bạn có thể sử dụng ứng dụng học tiếng Anh để mở rộng vốn câu mẫu. Điều quan trọng trong quá trình học là bạn cần ghi chú và luyện viết lại các mẫu câu đã gặp để củng cố trí nhớ.

Học cùng người giáo viên, bạn bè

Một yếu tố quan trọng để tiến bộ nhanh trong việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh sơ cấp là học có kèm theo sự hướng dẫn từ người có chuyên môn hoặc bạn bè. Trong đó, giáo viên sẽ giúp bạn hệ thống hóa kiến thức, giải thích những chỗ khó hiểu và đưa ra bài tập phù hợp. 

Đồng thời, việc học cùng bạn bè hoặc tham gia nhóm học trực tuyến giúp bạn có cơ hội thực hành, được sửa lỗi và mở rộng vốn câu trong giao tiếp thường ngày. Hơn hết, sự tương tác này còn tạo động lực, biến quá trình học trở nên thú vị hơn thay vì chỉ học một mình.

Nếu bạn đang tìm một lộ trình ôn thi A1 bài bản, khóa luyện thi A1 tại eVSTEP là lựa chọn đáng cân nhắc. Khóa học được thiết kế riêng cho người mới bắt đầu, tập trung vào những cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh và kỹ năng giao tiếp thường ngày. 

Tại đây, học viên được hướng dẫn bởi giảng viên có kinh nghiệm, đồng thời được thực hành qua bài tập tình huống, giúp vừa nắm chắc lý thuyết vừa áp dụng thành thạo. Điểm khác biệt của eVSTEP là phương pháp học theo lộ trình cá nhân hóa, giúp bạn tiến bộ từng bước và không bị “ngợp” bởi kiến thức quá sức. Nếu bạn muốn vừa học đúng trọng tâm vừa tiết kiệm thời gian, đây chính là giải pháp hiệu quả.

Tổng kết

Làm chủ cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn ở mọi kỹ năng. Nếu muốn rút ngắn thời gian ôn tập và học tập hiệu quả, hãy đăng ký khóa học cùng eVSTEP ngay hôm nay!

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN NHANH NHẤT:

🌐Trang web: https://evstep.edu.vn/

📱Fanpage: Evstep – Ôn thi chứng chỉ tiếng Anh A2 B1 B2 Chuẩn Bộ GD&ĐT

📍 Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội

📞 Hotline: (+84) 085.224.8855

Logo

Trung Tâm luyện thi E - VSTEP bậc 3/6

• Hệ thống bài giảng trực tuyến độc quyền, với hơn 15.000 từ vựng đa dạng chủ đề.
• Lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với từng học viên.
• Đội ngũ vận hành luôn đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình ôn luyện.
• Đội ngũ giáo viên dạy kèm giàu kinh nghiệm, tận tâm.
• Phương pháp giảng dạy e-Learning hiện đại, hiệu quả.

Bình luận (0)

Để lại bình luận